Kết quả trận Peterborough United vs Blackpool, 01h45 ngày 23/10
Peterborough United
-0 0.90
+0 0.80
2.75 0.65
u 0.95
2.43
2.31
3.58
-0 0.90
+0 0.78
1.25 0.94
u 0.66
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Blackpool hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Blackpool
Kiến tạo: Joel Randall
Kiến tạo: Malik Mothersille
Hayden Coulson
2 - 1 Kyle Joseph Kiến tạo: Jake Beesley
Kiến tạo: Malik Mothersille
Zachary AshworthRa sân: Hayden Coulson
Ryan FinniganRa sân: Albie Morgan
Ashley FletcherRa sân: Dominic Ballard
Ra sân: Ricky-Jade Jones
Ra sân: Ryan De Havilland
Kiến tạo: Kwame Poku
Sonny CareyRa sân: Joshua Onomah
Ra sân: Kwame Poku
Ra sân: Malik Mothersille
Ra sân: Oscar Wallin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 59 | 6.59 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 9.2 | |
| 11 | Kwame Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 56 | 9.1 | |
| 10 | Abraham Odoh | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.74 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 2 | Sam Curtis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 2 | 1 | 95 | 6.69 | |
| 8 | Ryan De Havilland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 77 | 6.89 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 8.81 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 81 | 6.97 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 40 | Oliver Rosendahl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joshua Onomah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 18 | Jake Beesley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 51 | 7.11 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 2 | 94 | 6.72 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 2 | 63 | 5.31 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 45 | 7.13 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 30 | Harry Tyrer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 5.24 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 25 | Robert Apter | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 24 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 96 | 5.56 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 5.85 | |
| 19 | Dominic Ballard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

