Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Peterborough United vs Bolton Wanderers, 22h00 ngày 10/01
Peterborough United
0.94
0.90
0.75
0.95
3.50
3.40
1.91
1.22
0.60
0.72
1.06
Hạng 3 Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Bolton Wanderers
Kiến tạo: Harry Leonard
Cyrus ChristieRa sân: Josh Sheehan
Sam DalbyRa sân: Thierry Gale
Xavier SimonsRa sân: Ethan Erhahon
Kiến tạo: Archie Collins
Marcus ForssRa sân: Amario Cozier-Duberry
2 - 1 Sam Dalby Kiến tạo: Max Conway
Kiến tạo: Carl Johnston
Aaron MorleyRa sân: Kyle Dempsey
Ra sân: Brandon Khela
Ra sân: Jimmy Morgan
Ra sân: Kyrell Jeremiah Lisbie
Ra sân: Matthew Garbett
Ra sân: Carl Johnston
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 7 | 87 | 7.13 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 2 | 66 | 6.33 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 90 | 7.67 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 70 | 6.84 | |
| 29 | Thomas James OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 65 | 79.27% | 0 | 6 | 98 | 7 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 54 | 8.27 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 0 | 79 | 7.17 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 37 | 7.33 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 7.23 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 7.31 | |
| 39 | Oluwalopemiwa Aderoju | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.28 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 42 | 6.75 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 27 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 22 | 7.28 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 4 | 57 | 7.11 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 24 | Marcus Forss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 69 | 6.2 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 6 | 55 | 6.89 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

