Kết quả trận Peterborough United vs Burton Albion, 19h00 ngày 19/04
Peterborough United
+0.25 0.79
-0.25 1.03
2.75 0.75
u 0.97
2.70
2.28
3.20
-0 0.79
+0 0.76
1.25 1.04
u 0.66
3.2
3
2.3
Hạng 3 Anh » 44
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Burton Albion hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Burton Albion
Kgaogelo Chauke
0 - 1 Charlie Webster Kiến tạo: Tyrese Shade
Ra sân: Cian Hayes
JJ McKiernanRa sân: Andy Cannon
Ra sân: David Kamara
Terence VancootenRa sân: Jasper Moon
Fabio TavaresRa sân: Tyrese Shade
Toby SibbickRa sân: Jack Armer
Ra sân: Matthew Garbett
Ra sân: Kyrell Jeremiah Lisbie
Bradley Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |||
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 8 | 56 | 7.4 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 34 | 5.94 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 6 | 47 | 6.96 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 34 | 5.92 | |
| 23 | Harley Mills | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 6.07 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 1 | 26 | 5.96 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 6.22 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.47 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 2 | 27 | 7.08 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 2 | 6 | 45 | 7.6 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 25 | 6.68 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 7.24 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 8 | Charlie Webster | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 3 | 1 | 30 | 8.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

