Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Peterborough United vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 31/01
Peterborough United
0.93
0.93
0.85
0.95
2.70
3.30
2.40
1.17
0.67
0.73
1.05
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Huddersfield Town
0 - 1 Lasse Sorenson Kiến tạo: Dion Charles
0 - 2 Radinio Balker Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Ryan Ledson
Ra sân: Brandon Khela
Ra sân: Donay OBrien Brady
Lynden GoochRa sân: Lasse Sorenson
Josh FeeneyRa sân: Joe Low
Dion Charles
Mikel MillerRa sân: David Kasumu
Cameron HumphreysRa sân: Dion Charles
Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Cian Hayes
Kiến tạo: Harry Leonard
2 - 3 Cameron Humphreys Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 1 | 101 | 5.78 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 46 | 71.88% | 0 | 0 | 78 | 6.25 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 61 | 6.27 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 109 | 6.73 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 30 | 7.28 | |
| 15 | George Nevett | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 85 | 84.16% | 1 | 1 | 114 | 6.01 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 6 | 3 | 72 | 7.17 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 5.61 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 25 | 6.79 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.91 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.02 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 3 | 60 | 8.72 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 7.63 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 17 | Marcus McGuane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 14 | Mikel Miller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 35 | 7.44 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 50 | 7.15 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.29 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 25 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

