Kết quả trận Peterborough United vs Huddersfield Town, 23h30 ngày 10/08
Peterborough United
-0.5 1.02
+0.5 0.80
2.75 0.85
u 0.75
2.25
2.55
3.43
-0 1.02
+0 0.90
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Huddersfield Town
0 - 1 Antony Evans Kiến tạo: Ben Wiles
0 - 2 Ben Wiles
Ra sân: Chris Conn-Clarke
Ra sân: Sam Curtis
Ra sân: Kwame Poku
Ra sân: Mahamadou Susoho
Mikel Miller
Jaheim HeadleyRa sân: Mikel Miller
Herbie KaneRa sân: Antony Evans
Denny WardRa sân: Josh Koroma
David KasumuRa sân: Jonathan Hogg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jed Steer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 9 | Chris Conn-Clarke | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Sam Curtis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.9 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 14 | Mikel Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

