Kết quả trận Peterborough United vs Mansfield Town, 22h00 ngày 26/12
Peterborough United 1
+0.25 0.70
-0.25 1.00
3 0.70
u 0.90
2.50
2.25
3.63
-0 0.70
+0 0.75
1.25 0.89
u 0.71
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Mansfield Town hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Mansfield Town
0 - 1 Baily Cargill Kiến tạo: Keanu Baccus
0 - 2 Will Evans
0 - 3 Will Evans Kiến tạo: Keanu Baccus
Stephen McLaughlinRa sân: Baily Cargill
Ra sân: Joel Randall
Ra sân: Ricky-Jade Jones
Ra sân: James Dornelly
Frazer Blake-Tracy
Stephen McLaughlin
Ra sân: Cian Hayes
Alfie KilgourRa sân: Frazer Blake-Tracy
Elliott Hewitt
Aaron Lewis
Hiram BoatengRa sân: Louis Reed
Stephen QuinnRa sân: Aaron Lewis
Ra sân: Ryan De Havilland
Rhys OatesRa sân: Will Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 10 | Abraham Odoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 60 | 7.05 | |
| 9 | Chris Conn-Clarke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 8 | Ryan De Havilland | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 57 | 5.9 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 5 | 100 | 5.23 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 3 | 47 | 5.58 | |
| 34 | Harley Mills | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 46 | 68.66% | 1 | 3 | 105 | 6.54 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 27 | Jadel Katongo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 64 | 5.88 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 9 | Jordan Bowery | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.92 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Lucas Akins | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 6 | 36 | 7.5 | |
| 11 | Will Evans | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 33 | 9.32 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 9 | 4 | 63 | 7.19 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 42 | 7.68 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 18 | Rhys Oates | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 6 | Baily Cargill | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 8.24 | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 7 | 21 | 15 | 71.43% | 15 | 2 | 56 | 9.01 | |
| 8 | Aaron Lewis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 22 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

