Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Peterborough United vs Reading, 02h45 ngày 30/12
Peterborough United
1.00
0.82
0.80
0.91
2.37
3.30
2.90
0.72
1.11
0.77
1.01
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Reading hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Reading
Kamari Doyle
0 - 1 Daniel Kyerewaa Kiến tạo: Jack Marriott
Ra sân: Jimmy Morgan
Ra sân: Benjamin Woods
Kelvin AbrefaRa sân: Mamadi Camara
Liam FraserRa sân: Kamari Doyle
Andy Yiadom
Andre GarciaRa sân: Andy Yiadom
Mark OMahonyRa sân: Jack Marriott
Ra sân: Kyrell Jeremiah Lisbie
Matt RitchieRa sân: Charlie Savage
Kelvin Abrefa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 1 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 3 | 92 | 6.37 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 16 | Benjamin Woods | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 78 | 6.41 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 19 | Gustav Lindgren | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 5.92 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 46 | 7.36 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 33 | 6.99 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.54 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 28 | Mamadi Camara | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

