Kết quả trận Peterborough United vs Rotherham United, 02h45 ngày 18/03

Vòng 38
02:45 ngày 18/03/2026
Peterborough United
 38' 1 - 0 (0 - 0)
Rotherham United
Địa điểm: London Road Stadium
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 11.5
2-0
10.5 19.5
2-1
7.8 20
3-1
15 50
3-2
21 38
4-2
55 105
4-3
120 180
0-0
13.5
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
200
AOS
23
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.75 4.75
2-0
9.9 15.5
2-1
16.5 36
3-1
56 121
3-2
121 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
3.15
1-1
6.3
2-2
51
3-3
151
AOS
-

Hạng 3 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Rotherham United hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Rotherham United

Peterborough United Peterborough United
Phút
Rotherham United Rotherham United
Kyrell Jeremiah Lisbie 1 - 0 match goal
17'
33'
match change Josh Benson
Ra sân: Joe Powell

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Rotherham United

Peterborough United Peterborough United
Rotherham United Rotherham United
4
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
13
 
Đánh đầu
 
19
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
4
1
 
Thử thách
 
5
6
 
Long pass
 
4
1
 
Successful center
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
8
1
 
Cản sút
 
3
3
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
2
9
 
Ném biên
 
11
193
 
Số đường chuyền
 
87
83%
 
Chuyền chính xác
 
59%
41
 
Pha tấn công
 
36
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
25
 
Số pha tranh chấp thành công
 
16
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
6
 
Số quả tạt chính xác
 
6
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
8
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
10
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Jacob Mendy
32
Lucca Mendonça
11
Declan Frith
15
George Nevett
34
David Kamara
42
Patryk Sykut
31
Bastian Smith
Peterborough United Peterborough United 4-2-3-1
3-1-4-2 Rotherham United Rotherham United
1
Bass
23
Mills
26
Okagbue
30
Kioso
33
Dornelly
8
Khela
4
Collins
17
Lisbie
24
Morgan
18
Hayes
39
Aderoju
13
Cann
18
Agbaire
3
Jules
15
Baptiste
7
Powell
2
Rafferty
28
Cover
11
Martha
49
Sousa
10
Nombe
20
Watmore

Substitutes

1
Cameron Dawson
19
Josh Benson
29
Gabriele Biancheri
23
Jack Holmes
39
Harrison Duncan
46
Dean Gardner
37
James Clarke
Đội hình dự bị
Peterborough United Peterborough United
Jacob Mendy 40
Lucca Mendonça 32
Declan Frith 11
George Nevett 15
David Kamara 34
Patryk Sykut 42
Bastian Smith 31
Peterborough United Rotherham United
1 Cameron Dawson
19 Josh Benson
29 Gabriele Biancheri
23 Jack Holmes
39 Harrison Duncan
46 Dean Gardner
37 James Clarke

Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Rotherham United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạm lỗi 12
1.67 Phạt góc 4
61.33% Kiểm soát bóng 38.67%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.5
8 Phạm lỗi 11
3.5 Phạt góc 4
56% Kiểm soát bóng 45.6%
1.8 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Peterborough United (45trận)
Chủ Khách
Rotherham United (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
4
10
HT-H/FT-T
2
4
1
3
HT-B/FT-T
1
1
3
3
HT-T/FT-H
1
1
3
0
HT-H/FT-H
2
0
3
3
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
4
4
2
1
HT-B/FT-B
5
4
3
2