Kết quả trận Peterborough United vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 07/02
Peterborough United
-0.25 0.89
+0.25 0.93
2.5 0.94
u 0.78
2.10
2.96
3.23
-0 0.89
+0 1.13
1 0.88
u 0.82
2.72
3.5
2.07
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Wigan Athletic hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Tom Lees
Kiến tạo: Tom Lees
2 - 1 Joe Taylor Kiến tạo: Callum Wright
Christian SaydeeRa sân: Zeze Steven Sessegnon
Callum Wright
Fraser MurrayRa sân: Joseph Hungbo
Ra sân: Cian Hayes
Ra sân: Donay OBrien Brady
Christian Saydee
Kiến tạo: Jimmy Morgan
Ra sân: Jimmy Morgan
Ra sân: Harry Leonard
Harrison BettoniRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Caylon VickersRa sân: Joe Taylor
Maleace AsamoahRa sân: Owen Moxon
Maleace Asamoah
Kiến tạo: Brandon Khela
Ra sân: David Okagbue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 1 | 4 | 88 | 8.51 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 42 | 66.67% | 0 | 0 | 80 | 7.38 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 2 | 61 | 7.52 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 60 | 6.21 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.37 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 6 | 68 | 7.69 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 8.4 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 7.8 | |
| 15 | George Nevett | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 29 | 9.14 | |
| 39 | Oluwalopemiwa Aderoju | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 7.13 | |
| 42 | Patryk Sykut | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 1 | 79 | 6.17 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 3 | 50 | 39 | 78% | 2 | 2 | 69 | 6.21 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.68 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 7 | 70 | 6.13 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 10 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 49 | 5.68 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 3.64 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 71 | 6.41 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 25 | Caylon Vickers | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.79 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 6 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

