Kết quả trận PFK Kuban vs Rodina Moskva, 21h30 ngày 08/10

Vòng 13
21:30 ngày 08/10/2023
PFK Kuban
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Rodina Moskva
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃

Hạng nhất Nga » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PFK Kuban vs Rodina Moskva hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PFK Kuban vs Rodina Moskva tại Hạng nhất Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PFK Kuban vs Rodina Moskva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PFK Kuban vs Rodina Moskva

PFK Kuban PFK Kuban
Phút
Rodina Moskva Rodina Moskva
Igor Bezdenezhnykh match yellow.png
57'
Aleksandr Smirnov match yellow.png
86'
90'
match yellow.png Soltmurad Bakaev
1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PFK Kuban VS Rodina Moskva

PFK Kuban PFK Kuban
Rodina Moskva Rodina Moskva
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
7
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
62
 
Pha tấn công
 
78
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:PFK Kuban vs Rodina Moskva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 1.67
7.33 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 3
61.67% Kiểm soát bóng 52.67%
0.67 Sút trúng cầu môn 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.3
4.1 Phạt góc 5.7
1 Thẻ vàng 2.4
48.4% Kiểm soát bóng 45.8%
1.4 Sút trúng cầu môn 4.8
4 Phạm lỗi 4.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PFK Kuban (21trận)
Chủ Khách
Rodina Moskva (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
5
2
4
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
5