Kết quả trận Philadelphia Union vs FC Cincinnati, 05h00 ngày 20/10
Philadelphia Union
-0.5 0.95
+0.5 0.93
3.25 0.78
u 0.92
1.96
2.85
4.00
-0.25 0.95
+0.25 0.84
1.25 0.72
u 0.98
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati
Kiến tạo: Jack McGlynn
Ra sân: Daniel Gazdag
1 - 1 Yamil Asad Kiến tạo: Yuya Kubo
1 - 2 Jakob Glesnes(OW)
Obinna Nwobodo
Alvas PowellRa sân: Chidozie Awaziem
Sergi SantosRa sân: Yuya Kubo
Ra sân: Jakob Glesnes
Yamil Asad
Lucas Orellano
Nicholas GioacchiniRa sân: Lucas Orellano
Corey BairdRa sân: Yamil Asad
Ian MurphyRa sân: Teenage Hadebe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 1 | 0 | 2 | 59 | 43 | 72.88% | 3 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 28 | Thai Baribo | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 14 | Jeremy Rafanello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 68 | 58 | 85.29% | 4 | 0 | 82 | 7.7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 52 | 6.7 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 59 | 43 | 72.88% | 1 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 90 | 7.2 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 9 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

