Kết quả trận Philadelphia Union vs New York City FC, 04h40 ngày 02/03
Philadelphia Union 1
-0.25 0.88
+0.25 0.93
1.5 1.30
u 0.40
2.08
2.88
3.35
-0 0.88
+0 1.10
1 0.90
u 0.90
2.88
3.6
2.2
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs New York City FC hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs New York City FC
Tayvon Gray
0 - 1 Hannes Wolf
Aiden ONeill
Ra sân: Francis Westfield
Ra sân: Agustin Anello
Seymour Garfield ReidRa sân: Maximiliano Moralez
Kai TrewinRa sân: Aiden ONeill
Andrew BaieraRa sân: Hannes Wolf
Ra sân: Milan Iloski
Ra sân: Bruno Damiani
1 - 2 Tayvon Gray

Talles MagnoRa sân: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Ra sân: Indiana Vassilev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.86 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 87 | 7.27 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 57 | 7.47 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 8 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 28 | Agustin Anello | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 16 | Benjamin Bender | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 30 | 7 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 79 | 5.63 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 45 | 6.52 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 55 | Sal Olivas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 2 | Geiner Martínez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 37 | Stas Korzeniowski | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.98 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 78 | 6.32 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 65 | 7.27 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 6 | 60 | 7.02 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 7.35 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 44 | 7.53 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 4 | 91 | 7.42 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 69 | 7.56 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 77 | 6.82 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 7.83 | |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

