Kết quả trận Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 08/03
Philadelphia Union
-0.75 1.10
+0.75 0.68
3 0.96
u 0.76
1.88
3.20
3.60
-0.25 1.10
+0.25 0.82
1.25 0.97
u 0.73
2.3
3.85
2.25
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes
Benjamin Kikanovic
Timo WernerRa sân: Jamar Ricketts
Ra sân: Agustin Anello
0 - 1 Ousseni Bouda Kiến tạo: Timo Werner
Ra sân: Jovan Lukic
Ra sân: Milan Iloski
Ra sân: Bruno Damiani
Preston Judd
Ra sân: Giovanny Sequera
Jack SkahanRa sân: Preston Judd
Ian HarkesRa sân: Beau Leroux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.69 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.55 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 28 | Agustin Anello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 13 | 6.26 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 38 | Giovanny Sequera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

