Kết quả trận Piast Gliwice vs Arka Gdynia, 00h00 ngày 28/04

Vòng 30
00:00 ngày 28/04/2026
Piast Gliwice
? - ? (0 - 0)
Arka Gdynia
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 10.5
2-0
7.4 21
2-1
7.9 13.5
3-1
14.5 31
3-2
29 36
4-2
66 151
4-3
151 201
0-0
9.8
1-1
6.5
2-2
16.5
3-3
81
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.35 5.6
2-0
8.4 26
2-1
19.5 31
3-1
66 111
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.77
1-1
7.5
2-2
71
3-3
151
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Arka Gdynia hôm nay ngày 28/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Arka Gdynia tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Arka Gdynia

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Arka Gdynia

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Arka Gdynia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 11.67
6.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1.67
55.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 4.6
9.5 Phạm lỗi 13.4
6.3 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 2
53.7% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Piast Gliwice (32trận)
Chủ Khách
Arka Gdynia (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
9
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
5
4
2
0