Kết quả trận Piast Gliwice vs Lech Poznan, 02h30 ngày 04/02
Piast Gliwice
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 11.00
u 0.01
1.04
100.00
8.41
-0 0.78
+0 0.75
1 0.80
u 1.00
3.4
3
2.2
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Lech Poznan
Ra sân: Quentin Boisgard
Ali Gholizadeh
Antonio Milic
Ra sân: Michal Chrapek
Patrik WalemarkRa sân: Ali Gholizadeh
Filip JagielloRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
Taofeek IsmaheelRa sân: Leo Bengtsson
Ra sân: Emmanuel Twumasi
Ra sân: Oskar Lesniak
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Joel PereiraRa sân: Robert Gumny
Kiến tạo: Jorge Felix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Piast Gliwice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michal Chrapek | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 17 | Quentin Boisgard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 7 | 33 | 7 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 29 | Igor Drapinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 31 | Oskar Lesniak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 35 | 6.9 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 4 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 6 | 3 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 68 | 6.8 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 37 | 7 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

