Kết quả trận Piast Gliwice vs Motor Lublin, 00h00 ngày 21/02
Piast Gliwice
-0.25 0.79
+0.25 0.91
2.5 0.91
u 0.71
1.99
2.82
3.13
-0.25 0.79
+0.25 0.61
1 0.77
u 0.83
2.48
3.43
2.01
VĐQG Ba Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Motor Lublin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Motor Lublin
0 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye Kiến tạo: Bartosz Wolski
Mbaye Jacques Ndiaye
Jakub LabojkoRa sân: Bartosz Wolski
0 - 2 Karol Czubak Kiến tạo: Fabio Ronaldo
Ra sân: German Barkovskiy
Ra sân: Jorge Felix
Ra sân: Grzegorz Tomasiewicz
Renat DadashovRa sân: Karol Czubak
Michal KrolRa sân: Mbaye Jacques Ndiaye
Kiến tạo: Hugo Claudio Vallejo Aviles
Ra sân: Jakub Czerwinski
Ra sân: Oskar Lesniak
Filip WojcikRa sân: Pawel Stolarski
Kacper KarasekRa sân: Sergi Samper Montana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Motor Lublin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Piast Gliwice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 31 | Oskar Lesniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.6 |
Motor Lublin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 18 | Arkadiusz Najemski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 2 | Paskal Konrad Meyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

