Kết quả trận Piast Gliwice vs Wisla Plock, 01h00 ngày 10/02
Piast Gliwice
-0.25 0.82
+0.25 1.00
2.25 0.93
u 0.69
1.98
3.07
2.88
-0.25 0.82
+0.25 0.63
1 0.98
u 0.62
2.48
3.81
1.9
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Wisla Plock hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Wisla Plock
Nemanja Mijuskovic
Dominik SarapataRa sân: Dominik Kun
Kiến tạo: Hugo Claudio Vallejo Aviles
Kevin CustovicRa sân: Deni Juric
Marin KaramarkoRa sân: Nemanja Mijuskovic
Ra sân: Emmanuel Twumasi
Ra sân: Jorge Felix
Krystian PomorskiRa sân: Dani Pacheco
Matchoi DjaloRa sân: Zan Rogelj
Ra sân: Oskar Lesniak
Ra sân: German Barkovskiy
Ra sân: Hugo Claudio Vallejo Aviles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Wisla Plock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Piast Gliwice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Czerwinski | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 6 | Michal Chrapek | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 7 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 52 | 8.4 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 2 | 0 | 99 | 7.7 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 4 | 70 | 7.4 | |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 5 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 8 | 77 | 8 | |
| 28 | Filip Borowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 73 | 7 | |
| 31 | Oskar Lesniak | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 8 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 23 | Szczepan Mucha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 4 | 59 | 6.3 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 6 | Krystian Pomorski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Marin Karamarko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Matchoi Djalo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Dominik Sarapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

