Kết quả trận Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin, 23h30 ngày 07/03
Piast Gliwice
-0.5 1.00
+0.5 0.82
2.25 0.81
u 0.81
1.94
3.22
2.85
-0.25 1.00
+0.25 0.69
1 0.92
u 0.68
2.38
3.95
1.93
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Kiến tạo: Patryk Dziczek
1 - 1 Josip Corluka Kiến tạo: Jesus Diaz
Jakub Kolan
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
Adam RadwanskiRa sân: Jesus Diaz
Michalis KosidisRa sân: Levente Szabo
1 - 2 Damian Michalski Kiến tạo: Adam Radwanski
Ra sân: Jorge Felix
Ra sân: Grzegorz Tomasiewicz
Mateusz DziewiatowskiRa sân: Jakub Kolan
Ra sân: German Barkovskiy
Ra sân: Hugo Claudio Vallejo Aviles
Jakub SypekRa sân: Marcel Regula
Luka LucicRa sân: Mateusz Grzybek
1 - 3 Michalis Kosidis Kiến tạo: Jakub Sypek
Michalis Kosidis
Mateusz Dziewiatowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Zaglebie Lubin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Piast Gliwice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 44 | 8.2 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 5 | 22 | 6.1 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 2 | 36 | 6.4 |
Zaglebie Lubin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 8 | Damian Dabrowski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 4 | 29 | 7.2 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 13 | Mateusz Grzybek | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 7 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

