Kết quả trận Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin, 23h30 ngày 07/03

Vòng 24
23:30 ngày 07/03/2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Zaglebie Lubin
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.9
+2
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.03
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 9.4
2-0
8.1 21
2-1
8.1 17
3-1
16 46
3-2
29 41
4-2
66 141
4-3
131 181
0-0
7.9
1-1
6.2
2-2
16
3-3
71
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Grzegorz Tomasiewicz 1 - 0
Kiến tạo: Patryk Dziczek
match goal
22'
27'
match goal 1 - 1 Josip Corluka
Kiến tạo: Jesus Diaz
52'
match yellow.png Jakub Kolan
Jason Eyenga Lokilo
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
match change
57'
61'
match change Adam Radwanski
Ra sân: Jesus Diaz
61'
match change Michalis Kosidis
Ra sân: Levente Szabo
69'
match goal 1 - 2 Damian Michalski
Kiến tạo: Adam Radwanski
Michal Chrapek
Ra sân: Jorge Felix
match change
72'
Oskar Lesniak
Ra sân: Grzegorz Tomasiewicz
match change
72'
74'
match change Mateusz Dziewiatowski
Ra sân: Jakub Kolan
Andreas Katsantonis
Ra sân: German Barkovskiy
match change
81'
Ivan Lima
Ra sân: Hugo Claudio Vallejo Aviles
match change
81'
86'
match change Jakub Sypek
Ra sân: Marcel Regula
86'
match change Luka Lucic
Ra sân: Mateusz Grzybek
89'
match goal 1 - 3 Michalis Kosidis
Kiến tạo: Jakub Sypek
Patryk Dziczek match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Michalis Kosidis
90'
match yellow.png Mateusz Dziewiatowski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Zaglebie Lubin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
16
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
15
10
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
6
2
 
Thử thách
 
3
16
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
1
14
 
Ném biên
 
15
439
 
Số đường chuyền
 
212
81%
 
Chuyền chính xác
 
60%
96
 
Pha tấn công
 
78
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.95
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
30
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
24
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
Jason Eyenga Lokilo
31
Oskar Lesniak
6
Michal Chrapek
70
Andreas Katsantonis
90
Ivan Lima
12
Jakub Grelich
33
Karol Szymanski
28
Filip Borowski
3
Elton Fikaj
22
Tomasz Mokwa
29
Igor Drapinski
9
Adrian Dalmau Vaquer
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-3-3
5-4-1 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
26
Plach
36
Lewicki
4
Czerwins...
5
Rivas
55
Twumasi
80
Aviles
10
Dziczek
20
Tomasiew...
7
Felix
63
Barkovsk...
11
Sanca
1
Buric
31
Orlikows...
13
Grzybek
25
Nalepa
4
Michalsk...
16
Corluka
44
Regula
8
Dabrowsk...
26
Kolan
27
Diaz
17
Szabo

Substitutes

18
Adam Radwanski
9
Michalis Kosidis
20
Mateusz Dziewiatowski
35
Luka Lucic
19
Jakub Sypek
12
Rafal Gikiewicz
94
Maciej Urbanski
7
Sebastian Kowalczyk
84
Jakub Ligocki
88
Mihael Mlinaric
11
Arkadiusz Wozniak
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
Jason Eyenga Lokilo 98
Oskar Lesniak 31
Michal Chrapek 6
Andreas Katsantonis 70
Ivan Lima 90
Jakub Grelich 12
Karol Szymanski 33
Filip Borowski 28
Elton Fikaj 3
Tomasz Mokwa 22
Igor Drapinski 29
Adrian Dalmau Vaquer 9
Piast Gliwice Zaglebie Lubin
18 Adam Radwanski
9 Michalis Kosidis
20 Mateusz Dziewiatowski
35 Luka Lucic
19 Jakub Sypek
12 Rafal Gikiewicz
94 Maciej Urbanski
7 Sebastian Kowalczyk
84 Jakub Ligocki
88 Mihael Mlinaric
11 Arkadiusz Wozniak

Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 17.67
8.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
55.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 0.9
5 Sút trúng cầu môn 2.7
9.6 Phạm lỗi 15
6.6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.7
53.9% Kiểm soát bóng 39.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Piast Gliwice (31trận)
Chủ Khách
Zaglebie Lubin (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
6
4
HT-H/FT-T
3
3
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
2
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
3
HT-B/FT-B
5
4
2
1

Piast Gliwice Piast Gliwice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jakub Czerwinski Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 25 6.3
26 Frantisek Plach Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 15 6.3
10 Patryk Dziczek Midfielder 0 0 2 30 25 83.33% 1 1 37 7.2
55 Emmanuel Twumasi Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 2 12 6.5
7 Jorge Felix Midfielder 1 0 0 19 17 89.47% 0 2 24 6.4
20 Grzegorz Tomasiewicz Midfielder 1 1 1 39 31 79.49% 0 1 44 8.2
80 Hugo Claudio Vallejo Aviles Cánh trái 0 0 1 21 20 95.24% 0 1 26 6.5
63 German Barkovskiy Tiền đạo cắm 3 0 0 11 5 45.45% 1 5 22 6.1
11 Leandro Mario Balde Sanca Cánh phải 1 0 0 10 8 80% 4 0 19 6.4
5 Juan de Dios Rivas Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 26 6.2
36 Jakub Lewicki Defender 1 0 0 19 16 84.21% 6 2 36 6.4

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jasmin Buric Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 14 6.1
8 Damian Dabrowski Midfielder 0 0 2 20 12 60% 2 4 29 7.2
25 Michal Nalepa Defender 1 0 1 16 9 56.25% 0 2 20 6.2
13 Mateusz Grzybek Tiền vệ phải 0 0 0 7 1 14.29% 2 0 13 6.1
16 Josip Corluka Midfielder 1 1 0 5 3 60% 0 0 18 7.3
4 Damian Michalski Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 2 16 6.6
17 Levente Szabo Tiền đạo cắm 0 0 0 3 0 0% 0 3 7 6.7
27 Jesus Diaz Tiền vệ công 0 0 1 9 9 100% 0 1 14 6.6
26 Jakub Kolan Defender 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 12 6.2
44 Marcel Regula Midfielder 1 1 1 4 4 100% 2 2 14 6.6
31 Igor Orlikowski Defender 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ