Kết quả trận Pisa vs AC Milan, 02h45 ngày 14/02
Pisa
+1 0.96
-1 0.92
2.25 0.80
u 1.00
5.90
1.45
3.93
+0.5 0.96
-0.5 1.16
0.75 0.60
u 1.18
5.27
2.16
2.12
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs AC Milan hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs AC Milan
0 - 1 Ruben Loftus Cheek Kiến tạo: Zachary Athekame
Niclas FullkrugRa sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Michel Aebischer
Niclas Fullkrug
Ra sân: Matteo Tramoni
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Rafael LeaoRa sân: Ruben Loftus Cheek
Christian PulisicRa sân: Zachary Athekame
1 - 2 Luka Modric Kiến tạo: Samuele Ricci
Ra sân: Idrissa Toure
Ra sân: Stefano Moreo
Davide Bartesaghi

Adrien Rabiot
Adrien Rabiot
Koni De WinterRa sân: Niclas Fullkrug
Ra sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.47 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 5 | 47 | 6.44 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.39 | |
| 19 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 5.67 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.24 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 3 | 0 | 87 | 6.54 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 3 | 68 | 7 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 7.12 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 90 | 7 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 79 | 6.75 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 3 | 104 | 7.38 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 2 | 69 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

