Kết quả trận Pisa vs Sassuolo, 21h00 ngày 31/01
Pisa
-0 1.03
+0 0.85
2.25 0.96
u 0.90
2.82
2.48
3.10
-0 1.03
+0 0.86
1 1.11
u 0.74
3.45
3.2
2.02
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Sassuolo hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Sassuolo
Kristian Thorstvedt
0 - 1 Domenico Berardi Kiến tạo: Kristian Thorstvedt
Ismael Kone
0 - 2 Antonio Caracciolo(OW)
Ra sân: Marius Marin
Ra sân: Simone Canestrelli
Ra sân: Henrik Meister
Kiến tạo: Rafiu Durosinmi
1 - 3 Ismael Kone Kiến tạo: Nemanja Matic
Armand Lauriente Penalty cancelled
Ra sân: Stefano Moreo
Luca MoroRa sân: Andrea Pinamonti
Alieu FaderaRa sân: Armand Lauriente
Luca LipaniRa sân: Ismael Kone
Luca Moro
Arijanet Muric Card changed
Cristian VolpatoRa sân: Domenico Berardi
Ra sân: Samuele Angori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 4 | 61 | 6.42 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 4 | 7 | 57 | 6.49 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 23 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7.08 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 43 | 5.92 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 33 | 6.15 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 13 | 5.94 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 78 | 6.62 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 67 | 7.03 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 55 | 8 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.76 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 35 | 5.56 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 6 | 1 | 60 | 6.42 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 67 | 8.19 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 41 | 7.41 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 24 | Luca Moro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 56 | 7.26 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

