Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Plymouth Argyle vs Burton Albion, 22h00 ngày 04/01
Plymouth Argyle
0.88
0.94
0.98
0.82
2.06
3.25
3.05
0.67
1.20
0.90
0.88
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Burton Albion hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Burton Albion
Kiến tạo: Joe Ralls
Nick AkotoRa sân: Alex Hartridge
Ra sân: Aribim Pepple
Ra sân: Julio Pleguezuelo
Kiến tạo: Lorent Tolaj
Ra sân: Xavier Amaechi
Ra sân: Joe Ralls
Kyran Lofthouse
Fabio Tavares
Ra sân: Alex Mitchell
Jack NewallRa sân: George Evans
Zac ScuttRa sân: Fabio Tavares
Josh TaroniRa sân: Julian Larsson
Sulyman KruballyRa sân: Dylan Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 85 | 7.62 | |
| 32 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 6 | 1 | 72 | 7.65 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 61 | 8.07 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 5 | 69 | 7.6 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 11 | Bali Mumba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.25 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.56 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 8 | 1 | 43 | 6.87 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 3 | 23 | 6.66 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 3 | 59 | 7.13 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 8.12 | |
| 39 | Tegan Finn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 33 | 5.91 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 52 | 6.68 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 59 | 6.41 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.91 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 4 | 45 | 6.1 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 33 | 5.52 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 14 | Nick Akoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 1 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 39 | Josh Taroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 38 | Jack Newall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 56 | Zac Scutt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

