Kết quả trận Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers, 22h00 ngày 07/03
Plymouth Argyle
-0.5 1.01
+0.5 0.81
2.75 0.87
u 0.85
1.88
3.20
3.58
-0.25 1.01
+0.25 0.74
1 0.65
u 1.05
2.42
3.55
2.27
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers
0 - 1 Elliott Lee
Jack Senior
Harry Clifton
Kiến tạo: Caleb Watts
Ben CloseRa sân: Harry Clifton
Ra sân: Wes Harding
Ra sân: Matthew Sorinola
Luke James Molyneux
Ra sân: Caleb Watts
Glenn MiddletonRa sân: Jay McGrath
Jamie SterryRa sân: Neill Byrne
Jordan GibsonRa sân: Robbie Gotts
Billy SharpRa sân: Elliott Lee
Jamie Sterry
Ra sân: Aribim Pepple
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 5 | 43 | 6.76 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 44 | 6.89 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 9 | 45% | 3 | 2 | 49 | 6.09 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 49 | 7.14 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 10 | 45 | 7.91 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 32 | 7.53 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 13 | 43.33% | 4 | 5 | 47 | 7.01 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.95 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 43 | 7.14 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 4 | 51 | 7.21 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 21 | 56.76% | 7 | 1 | 77 | 7.45 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 38 | 6.37 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 3 | 48 | 6.28 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 6 | 34 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

