Kết quả trận Plymouth Argyle vs Lincoln City, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Plymouth Argyle
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 1)
Lincoln City
Địa điểm: Stadio Cinque Pini
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 7.3
2-0
15 11.5
2-1
10 40
3-1
26 135
3-2
36 95
4-2
125 90
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
5.7
2-2
13.5
3-3
75
4-4
200
AOS
40

Hạng 3 Anh » 39

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Lincoln City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Lincoln City

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Phút
Lincoln City Lincoln City
Wes Harding match yellow.png
8'
Aribim Pepple 1 - 0 match goal
11'
14'
match yellow.png Ivan Varfolomeev
38'
match goal 1 - 1 Freddie Draper
Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
Owen Oseni
Ra sân: Aribim Pepple
match change
45'
46'
match change Tom Bayliss
Ra sân: Ivan Varfolomeev
53'
match goal 1 - 2 Reeco Hackett-Fairchild
Owen Oseni match yellow.png
58'
65'
match goal 1 - 3 Reeco Hackett-Fairchild
Kornel Szucs
Ra sân: Joe Edwards
match change
66'
Xavier Amaechi
Ra sân: Owen Dale
match change
66'
73'
match change Alfie Lloyd
Ra sân: Jack Moylan
73'
match change Ben House
Ra sân: Robert Street
79'
match yellow.png Tom Bayliss
Herbie Kane
Ra sân: Brendan Sarpong Wiredu
match change
79'
Jamie Paterson
Ra sân: Caleb Watts
match change
79'
84'
match change Ryan One
Ra sân: Freddie Draper
90'
match yellow.png Ben House
90'
match goal 1 - 4 Ryan One
Kiến tạo: Alfie Lloyd
90'
match yellow.png Ryan One
90'
match change Ryley Towler
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Lincoln City

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Lincoln City Lincoln City
11
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
8
12
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
18
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
24
12
 
Thử thách
 
6
27
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
2
32
 
Đánh đầu thành công
 
35
5
 
Cản sút
 
6
5
 
Rê bóng thành công
 
15
10
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
36
332
 
Số đường chuyền
 
346
67%
 
Chuyền chính xác
 
66%
78
 
Pha tấn công
 
92
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.1
0.38
 
Cú sút trúng đích
 
2.21
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
17
 
Số quả tạt chính xác
 
21
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
32
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Kornel Szucs
7
Jamie Paterson
20
Herbie Kane
10
Xavier Amaechi
18
Owen Oseni
13
Zak Baker
3
Jack MacKenzie
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 4-4-2
4-2-3-1 Lincoln City Lincoln City
21
Ashby-Ha...
45
Harding
15
Mitchell
2
Jensen
8
Edwards
35
Dale
19
Boateng
4
Wiredu
28
Curtis
27
Pepple
17
Watts
1
Wickens
2
Darikwa
22
Hamer
15
Bradley
3
Reach
24
Varfolom...
14
McGrandl...
7
2
Hackett-...
10
Moylan
17
Street
34
Draper

Substitutes

8
Tom Bayliss
18
Ben House
6
Ryley Towler
19
Alfie Lloyd
20
Ryan One
16
Dom Jefferies
13
Zach Jeacock
Đội hình dự bị
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Kornel Szucs 6
Jamie Paterson 7
Herbie Kane 20
Xavier Amaechi 10
Owen Oseni 18
Zak Baker 13
Jack MacKenzie 3
Plymouth Argyle Lincoln City
8 Tom Bayliss
18 Ben House
6 Ryley Towler
19 Alfie Lloyd
20 Ryan One
16 Dom Jefferies
13 Zach Jeacock

Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Lincoln City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5.33
15.67 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 2.67
42.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.4
1.3 Bàn thua 0.5
5.8 Sút trúng cầu môn 6.1
14.4 Phạm lỗi 11
5.1 Phạt góc 5.3
2.9 Thẻ vàng 2.3
43.1% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Plymouth Argyle (47trận)
Chủ Khách
Lincoln City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
13
3
HT-H/FT-T
3
2
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
3
1
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
3
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
5
4
2
3
HT-B/FT-B
3
6
0
10

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 0 0 0 16 10 62.5% 0 1 31 5.85
15 Alex Mitchell Defender 0 0 0 47 33 70.21% 0 6 68 6.98
7 Jamie Paterson Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 5.88
28 Ronan Curtis Forward 2 1 0 16 7 43.75% 12 2 49 6.05
45 Wes Harding Trung vệ 0 0 0 30 21 70% 0 5 52 6.12
35 Owen Dale Midfielder 1 0 1 9 8 88.89% 1 0 16 6.09
20 Herbie Kane Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 15 6.1
2 Mathias Ross Jensen Defender 1 0 0 33 20 60.61% 0 5 48 6.44
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 0 0 3 21 13 61.9% 0 1 40 6.3
10 Xavier Amaechi Forward 1 0 1 11 10 90.91% 2 0 26 6.2
6 Kornel Szucs Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 30 6.37
27 Aribim Pepple Forward 2 2 0 2 1 50% 2 2 11 7.28
19 Malachi Boateng Midfielder 0 0 1 41 27 65.85% 0 5 56 6.77
17 Caleb Watts Midfielder 3 1 0 17 13 76.47% 0 1 32 6.74
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 0 40 5.09
18 Owen Oseni Forward 0 0 0 7 3 42.86% 0 2 17 5.55

Lincoln City Lincoln City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Sonny Bradley Defender 0 0 0 41 30 73.17% 0 9 54 7.19
2 Tendayi Darikwa Defender 0 0 2 22 16 72.73% 4 1 50 6.91
3 Adam Reach Defender 2 0 0 32 20 62.5% 5 3 56 6.98
14 Conor McGrandles Midfielder 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 39 6.56
8 Tom Bayliss Midfielder 1 0 0 23 15 65.22% 3 0 34 6.77
22 Tom Hamer Defender 2 0 0 38 28 73.68% 0 3 61 6.57
18 Ben House Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.38
1 George Wickens Thủ môn 0 0 0 45 18 40% 0 0 56 6.36
7 Reeco Hackett-Fairchild Midfielder 3 2 1 27 24 88.89% 5 0 42 9.45
6 Ryley Towler Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.09
10 Jack Moylan Midfielder 0 0 0 16 9 56.25% 1 2 30 6.37
34 Freddie Draper Forward 1 1 0 17 10 58.82% 0 4 30 7.73
17 Robert Street Forward 0 0 0 8 3 37.5% 1 4 18 6.75
24 Ivan Varfolomeev Midfielder 1 0 1 27 19 70.37% 2 4 38 6.83
20 Ryan One Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 2 6.79
19 Alfie Lloyd Forward 0 0 1 6 4 66.67% 0 2 9 6.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ