Kết quả trận Plymouth Argyle vs Lincoln City, 22h00 ngày 07/02
Plymouth Argyle
+0.25 0.76
-0.25 1.06
2.5 0.97
u 0.75
2.55
2.33
3.28
-0 0.76
+0 0.76
1 0.92
u 0.78
3.3
2.92
2.03
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Lincoln City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Lincoln City
Ivan Varfolomeev
1 - 1 Freddie Draper Kiến tạo: Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Aribim Pepple
Tom BaylissRa sân: Ivan Varfolomeev
1 - 2 Reeco Hackett-Fairchild
1 - 3 Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Joe Edwards
Ra sân: Owen Dale
Alfie LloydRa sân: Jack Moylan
Ben HouseRa sân: Robert Street
Tom Bayliss
Ra sân: Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Caleb Watts
Ryan OneRa sân: Freddie Draper
Ben House
1 - 4 Ryan One Kiến tạo: Alfie Lloyd
Ryan One
Ryley TowlerRa sân: Reeco Hackett-Fairchild
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 6 | 68 | 6.98 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 12 | 2 | 49 | 6.05 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 5 | 52 | 6.12 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 5 | 48 | 6.44 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 6 | Kornel Szucs | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 2 | 11 | 7.28 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 5 | 56 | 6.77 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 40 | 5.09 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 5.55 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 9 | 54 | 7.19 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 5 | 3 | 56 | 6.98 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 61 | 6.57 | |
| 18 | Ben House | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 18 | 40% | 0 | 0 | 56 | 6.36 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 42 | 9.45 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 30 | 6.37 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 30 | 7.73 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 18 | 6.75 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 4 | 38 | 6.83 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.79 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

