Kết quả trận Plymouth Argyle vs Mansfield Town, 02h45 ngày 28/01
Plymouth Argyle
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.5 0.92
u 0.88
1.92
3.35
3.35
-0.25 0.92
+0.25 0.75
1 0.84
u 0.94
2.46
4.15
2.07
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Mansfield Town
Kiến tạo: Brendan Sarpong Wiredu
1 - 1 Ryan Sweeney Kiến tạo: Regan Hendry
Jonathan RussellRa sân: Aaron Lewis
Elliott HewittRa sân: Luke Bolton
Victor AdeboyejoRa sân: Lucas Akins
Ra sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Caleb Watts
Nathan Moriah WelshRa sân: Regan Hendry
Kyle KnoyleRa sân: Rhys Oates
Adedeji Oshilaja
Frazer Blake-Tracy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 44 | 5.95 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 8 | 3 | 37 | 7.05 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 38 | 6.85 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 41 | 6.52 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.16 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Akins | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.81 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 6 | 44 | 7.07 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 3 | 39 | 6.36 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

