Kết quả trận Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny, 17h00 ngày 03/11

Vòng 15
17:00 ngày 03/11/2024
Podillya Khmelnytskyi
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Ahrobiznes TSK Romny
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
8.75 5.5
2-0
18 8.25
2-1
14.5 46
3-1
36 101
3-2
51 91
4-2
101 67
4-3
151 126
0-0
6.5
1-1
6.5
2-2
19.5
3-3
71
4-4
226
AOS
36

Hạng 2 Ukraina » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny tại Hạng 2 Ukraina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny

Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
Phút
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Sergey Siminin 1 - 0 match goal
12'
43'
match goal 1 - 1 Roman Tolochko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Podillya Khmelnytskyi VS Ahrobiznes TSK Romny

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Podillya Khmelnytskyi vs Ahrobiznes TSK Romny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.5
2 Thẻ vàng 1.1
1.3 Phạt góc 2.9
0.7 Sút trúng cầu môn 4
9.8% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Podillya Khmelnytskyi (22trận)
Chủ Khách
Ahrobiznes TSK Romny (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
3
HT-H/FT-T
0
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
4
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
4
2
2
4