Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom, 01h30 ngày 01/03

Vòng 23
01:30 ngày 01/03/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Polonia Bytom
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 10.5
2-0
12.5 14.5
2-1
8.4 23
3-1
15.5 51
3-2
21 36
4-2
46 56
4-3
86 91
0-0
15.5
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom

Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Phút
Polonia Bytom Polonia Bytom
30'
match yellow.png Mikulas Bakala
37'
match goal 0 - 1 Kamil Wojtyra
Kiến tạo: Tomasz Gajda
Hubert Adamczyk
Ra sân: Igor Korczakowski
match change
58'
62'
match change Konrad Andrzejczak
Ra sân: Mikulas Bakala
63'
match yellow.png Patryk Stefanski
Stanislaw Gieroba 1 - 1
Kiến tạo: Mateusz Szczepaniak
match goal
64'
Stanislaw Gieroba 2 - 1 match goal
82'
83'
match change Jan Labedzki
Ra sân: Mikolaj Labojko
83'
match change Jordi Calavera Espinach
Ra sân: Jakub Apolinarski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Grodzisk Mazowiecki VS Polonia Bytom

Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom Polonia Bytom
13
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Phạt góc
 
8
20
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
10
 
Sút ra ngoài
 
7
20
 
Ném biên
 
14
87
 
Pha tấn công
 
112
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Hubert Adamczyk
25
Mikolaj Glacel
30
Dawid Barnowski
5
Matheus Dias
10
Damian Jaron
7
Jakub Jedrasik
11
Kamil Kargulewicz
20
Olivier Wypart
13
Jakub Lis
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki 5-4-1
3-4-3 Polonia Bytom Polonia Bytom
1
Kieszek
27
Konstant...
17
Niewiado...
16
Gajgier
4
Korczako...
52
Olewinsk...
71
Szczepan...
77
Adkonis
21
Los
31
Stanisze...
9
2
Gieroba
76
Rajczyko...
77
Szymansk...
30
Krzyzak
17
Wolkowic...
27
Apolinar...
18
Gajda
8
Labojko
4
Bakala
15
Kwiatkow...
9
Wojtyra
16
Stefansk...

Substitutes

11
Konrad Andrzejczak
1
Banasik
13
Oleksandr Azatsky
22
Jordi Calavera Espinach
5
Matej Matic
21
Jakub Lukowski
20
Jan Labedzki
10
Kacper Michalski
14
Grzegorz Szymusik
Đội hình dự bị
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Hubert Adamczyk 8
Mikolaj Glacel 25
Dawid Barnowski 30
Matheus Dias 5
Damian Jaron 10
Jakub Jedrasik 7
Kamil Kargulewicz 11
Olivier Wypart 20
Jakub Lis 13
Pogon Grodzisk Mazowiecki Polonia Bytom
11 Konrad Andrzejczak
1 Banasik
13 Oleksandr Azatsky
22 Jordi Calavera Espinach
5 Matej Matic
21 Jakub Lukowski
20 Jan Labedzki
10 Kacper Michalski
14 Grzegorz Szymusik

Dữ liệu đội bóng:Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Bytom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 16
2.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2
48.67% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 2.4
5.3 Sút trúng cầu môn 5.3
10.2 Phạm lỗi 13
4.5 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.7
48% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Grodzisk Mazowiecki (25trận)
Chủ Khách
Polonia Bytom (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
2
HT-H/FT-T
2
0
0
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
2
1
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
2
1
5