Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow, 20h30 ngày 15/02

Vòng 21
20:30 ngày 15/02/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Wisla Krakow
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, -5°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.01
-0.5
0.83
O 3
0.79
U 3
1.01
1
3.60
X
3.80
2
1.80
Hiệp 1
+0.25
0.89
-0.25
0.93
O 1.25
0.87
U 1.25
0.93

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow

Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Phút
Wisla Krakow Wisla Krakow
Oliwier Olewinski match yellow.png
27'
34'
match yellow.png Wiktor Biedrzycki
Jakub Niewiadomski 1 - 0 match goal
54'
57'
match yellow.png Joseph Colley
62'
match change Jordi Sanchez
Ra sân: Kacper Duda
62'
match change Alan Uryga
Ra sân: Wiktor Biedrzycki
62'
match change Filip Baniowski
Ra sân: Frederico Duarte
72'
match yellow.png James Igbekeme
73'
match change Ervin Omic
Ra sân: Marc Carbo Bellapart
75'
match goal 1 - 1 Angel Rodado
Damian Jaron
Ra sân: Jakub Konstantyn
match change
77'
Jakub Staniszewski
Ra sân: Mateusz Szczepaniak
match change
77'
84'
match change Ardit Nikaj
Ra sân: Maciej Kuziemka
Jakub Jedrasik match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Grodzisk Mazowiecki VS Wisla Krakow

Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Krakow Wisla Krakow
13
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
8
16
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
7
 
Sút ra ngoài
 
10
27
 
Ném biên
 
16
112
 
Pha tấn công
 
124
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Damian Jaron
31
Jakub Staniszewski
25
Mikolaj Glacel
4
Igor Korczakowski
11
Kamil Kargulewicz
13
Jakub Lis
20
Olivier Wypart
30
Dawid Barnowski
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki 3-4-2-1
4-2-3-1 Wisla Krakow Wisla Krakow
1
Kieszek
17
Niewiado...
16
Gajgier
99
Noiszews...
27
Konstant...
21
Los
77
Adkonis
52
Olewinsk...
71
Szczepan...
7
Jedrasik
9
Gieroba
28
Letkiewi...
34
Giger
97
Biedrzyc...
5
Colley
52
Krzyzano...
8
Bellapar...
12
Igbekeme
51
Kuziemka
41
Duda
10
Duarte
9
Rodado

Substitutes

6
Alan Uryga
56
Filip Baniowski
99
Jordi Sanchez
20
Ervin Omic
11
Ardit Nikaj
31
Anton Chichkan
2
Julian Lelieveld
29
Darijo Grujcic
50
Mariusz Kutwa
Đội hình dự bị
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Damian Jaron 10
Jakub Staniszewski 31
Mikolaj Glacel 25
Igor Korczakowski 4
Kamil Kargulewicz 11
Jakub Lis 13
Olivier Wypart 20
Dawid Barnowski 30
Pogon Grodzisk Mazowiecki Wisla Krakow
6 Alan Uryga
56 Filip Baniowski
99 Jordi Sanchez
20 Ervin Omic
11 Ardit Nikaj
31 Anton Chichkan
2 Julian Lelieveld
29 Darijo Grujcic
50 Mariusz Kutwa

Dữ liệu đội bóng:Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Wisla Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 10
2.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.4
6.1 Sút trúng cầu môn 4.7
9.2 Phạm lỗi 11.5
5.3 Phạt góc 7.4
1.4 Thẻ vàng 1.9
47% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Grodzisk Mazowiecki (23trận)
Chủ Khách
Wisla Krakow (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
4
2
1
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
0
2
0
4