Kết quả trận Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza, 18h15 ngày 08/02
Pogon Szczecin
-1 0.93
+1 0.89
3 0.73
u 0.89
1.40
4.40
4.30
-0.5 0.93
+0.5 0.69
1.25 0.73
u 0.87
1.99
4.13
2.25
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza
Krzysztof Kubica
Maciej Ambrosiewicz
Kamil ZapolnikRa sân: Ivan Durdov
Rafal KurzawaRa sân: Wojciech Jakubik
Radu BobocRa sân: Maciej Wolski
Ra sân: Jose Pozo
Ra sân: Leonardo Koutris
Ra sân: Sam Greenwood
Sergio GuerreroRa sân: Damian Hilbrycht
Jesus JimenezRa sân: Krzysztof Kubica
Ra sân: Leonardo Borges Da Silva
1 - 1 Rafal Kurzawa
Ra sân: Kamil Grosicki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pogon Szczecin VS LKS Nieciecza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pogon Szczecin vs LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pogon Szczecin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 3 | 1 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 13 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 50 | 8.1 | |
| 28 | Linus Wahlqvist | Defender | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 53 | 7 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 61 | Kacper Smolinski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Hussein Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Mor Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.5 |
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 5 | 63 | 6.7 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Maciej Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 5 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 5 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Wojciech Jakubik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

