Kết quả trận Pogon Szczecin vs Widzew lodz, 20h45 ngày 28/02
Pogon Szczecin 1
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.75 0.95
u 0.67
2.12
2.48
3.28
-0 0.98
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.55
2.58
3.05
2.1
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Szczecin vs Widzew lodz hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Szczecin vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Szczecin vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pogon Szczecin vs Widzew lodz
Ra sân: Karol Angielski
Ra sân: Jose Pozo
Ra sân: Leonardo Koutris
Angel Baena PerezRa sân: Fran Alvarez
Andi ZeqiriRa sân: Juljan Shehu
Steve KapuadiRa sân: Stelios Andreou
Ra sân: Kamil Grosicki
Samuel KozlovskyRa sân: Christopher Cheng
Marcel KrajewskiRa sân: Carlos Isaac Munoz Obejero
Ra sân: Paul Omo Mukairu
Marcel Krajewski
Bartlomiej Dragowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pogon Szczecin VS Widzew lodz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pogon Szczecin vs Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pogon Szczecin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Hussein Ali | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Mads Agger | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 10 | Filip Cuic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.3 |
Widzew lodz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 4 | 67 | 7.3 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 5 | 85 | 6.6 | |
| 22 | Osman Bukari | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Isaac Munoz Obejero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 3 | Samuel Kozlovsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 53 | Steve Kapuadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 8 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 77 | Angel Baena Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

