Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Polokwane City FC vs Siwelele, 23h00 ngày 14/02

Vòng 18
23:00 ngày 14/02/2026
Polokwane City FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Siwelele
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.73
-0
1.08
O 1.5
0.83
U 1.5
0.98
1
2.55
X
2.55
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.59
-0
1.17
O 0.5
0.69
U 0.5
1.05

VĐQG Nam Phi » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polokwane City FC vs Siwelele hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polokwane City FC vs Siwelele tại VĐQG Nam Phi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polokwane City FC vs Siwelele hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polokwane City FC vs Siwelele

Polokwane City FC Polokwane City FC
Phút
Siwelele Siwelele
35'
match yellow.png Relebogile Mokhuoane
Puleng Marema
Ra sân: Banele Mnguni
match change
66'
Bonginkosi Dlamini
Ra sân: Siyabonga Mashinini
match change
66'
66'
match change Mokhele Maloisane
Ra sân: Kgaogelo Rathete Sekgota
78'
match change Siphelele Luthuli
Ra sân: Relebogile Mokhuoane
Sapholwethu Kelepu
Ra sân: Ndamulelo Maphangule
match change
82'
83'
match change Bohlale Ngwato
Ra sân: Tebogo Potsane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polokwane City FC VS Siwelele

Polokwane City FC Polokwane City FC
Siwelele Siwelele
10
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
10
29
 
Long pass
 
32
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
5
35
 
Ném biên
 
28
258
 
Số đường chuyền
 
341
69%
 
Chuyền chính xác
 
75%
98
 
Pha tấn công
 
104
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
27
 
Số quả tạt chính xác
 
20
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
32
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Brian Bwire
17
Bonginkosi Dlamini
6
Sapholwethu Kelepu
42
Surprise Manthosi
10
Puleng Marema
31
Sabelo Motsa
36
Juan Mutudza
4
Bulelani Nikani
29
Tshabalala Sibusiso
Polokwane City FC Polokwane City FC 4-2-3-1
4-4-2 Siwelele Siwelele
40
Mathebul...
3
Nkwe
34
Nkaki
5
Mvundlel...
2
Matuludi
14
Maphangu...
21
Kambala
16
Mashinin...
35
Mnguni
25
Sebone
18
Tshikwet...
13
Goss
22
Mfolozi
2
Mobbie
4
Sanoka
3
Rapoo
16
Potsane
15
Mokhuoan...
23
Margeman
26
Sekgota
20
Ohizu
10
Pule

Substitutes

29
Aphiwe Baliti
14
Bilal Baloyi
18
Siphelele Luthuli
24
Mahlatse Makudubela
28
Mokhele Maloisane
6
Gape Moralo
38
Bohlale Ngwato
11
Christian Saile
32
Mandla Vilakati
Đội hình dự bị
Polokwane City FC Polokwane City FC
Brian Bwire 50
Bonginkosi Dlamini 17
Sapholwethu Kelepu 6
Surprise Manthosi 42
Puleng Marema 10
Sabelo Motsa 31
Juan Mutudza 36
Bulelani Nikani 4
Tshabalala Sibusiso 29
Polokwane City FC Siwelele
29 Aphiwe Baliti
14 Bilal Baloyi
18 Siphelele Luthuli
24 Mahlatse Makudubela
28 Mokhele Maloisane
6 Gape Moralo
38 Bohlale Ngwato
11 Christian Saile
32 Mandla Vilakati

Dữ liệu đội bóng:Polokwane City FC vs Siwelele

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 6.33
11.33 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 9
0.67 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
0.8 Bàn thua 0.6
2.5 Sút trúng cầu môn 3.8
11.4 Phạm lỗi 12.2
4.3 Phạt góc 5.2
1.5 Thẻ vàng 2.1
44.8% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polokwane City FC (18trận)
Chủ Khách
Siwelele (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
4
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
5
1
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
3
1
1