Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Polonia Warszawa vs Stal Mielec, 18h00 ngày 08/02
Polonia Warszawa
0.95
0.87
0.86
0.94
1.65
3.80
4.00
0.91
0.93
1.06
0.72
Hạng nhất Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Warszawa vs Stal Mielec hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Warszawa vs Stal Mielec tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Warszawa vs Stal Mielec hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Polonia Warszawa vs Stal Mielec
Kiến tạo: Daniel Vega
1 - 1 Kristian Fucak Kiến tạo: Piotr Wlazlo
Kiến tạo: Daniel Vega
Marvin Senger
2 - 2 Kamil Cybulski
Ra sân: Robert Dadok
Bartosz SzeligaRa sân: Jost Pisek
Jakub KowalskiRa sân: Kamil Cybulski
Adrian BukowskiRa sân: Matija Kavcic
Daniel LukicRa sân: Kristian Fucak
Ra sân: Lukasz Zjawinski
Ra sân: Hide Vitalucci
Ra sân: Nikita Vasin
Kiến tạo: Daniel Vega
Maciej DomanskiRa sân: Yegor Tsykalo
Ra sân: Souleymane Cisse
Kiến tạo: Ilkay Durmus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Polonia Warszawa VS Stal Mielec
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Polonia Warszawa vs Stal Mielec
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Polonia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Ilkay Durmus | Defender | 1 | 1 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 4 | 1 | 87 | 8.4 | |
| 96 | Mateusz Kuchta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 40 | Marek Mroz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 97 | Patryk Janasik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 1 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 99 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.6 | |
| 24 | Ernest Terpilowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Robert Dadok | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 9 | Lukasz Zjawinski | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 18 | 7.5 | |
| 3 | Hajdin Salihu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 87 | 7.5 | |
| 30 | Souleymane Cisse | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 7 | 81 | 7 | |
| 4 | Przemyslaw Szur | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Daniel Vega | Forward | 4 | 1 | 4 | 35 | 28 | 80% | 8 | 0 | 62 | 10 | |
| 14 | Hide Vitalucci | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 44 | Benedykt Piotrowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 19 | Nikita Vasin | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.5 |
Stal Mielec
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bartosz Szeliga | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 44 | Israel Puerto Pineda | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 18 | Piotr Wlazlo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 50 | 7.3 | |
| 98 | Maciej Gostomski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Matija Kavcic | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 10 | Maciej Domanski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Alex Diez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 8 | 4 | 55 | 6.3 | |
| 15 | Marvin Senger | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 25 | Kristian Fucak | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 6 | 31 | 7 | |
| 6 | Jost Pisek | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 88 | Daniel Lukic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 33 | Adrian Bukowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 70 | Yegor Tsykalo | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 90 | Pawel Kruszelnicki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 78 | Kamil Cybulski | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 71 | Jakub Kowalski | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

