Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow, 01h30 ngày 15/02

Vòng 21
01:30 ngày 15/02/2026
Polonia Warszawa 1
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Znicz Pruszkow
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -4°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.85
+0.75
0.95
O 2.5
0.61
U 2.5
1.20
1
1.65
X
3.70
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.79
+0.25
1.03
O 1.25
1.04
U 1.25
0.76

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Phút
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Przemyslaw Szur match yellow.png
8'
Hajdin Salihu match yellow.png
12'
Przemyslaw Szur match yellow.pngmatch red
30'
Jakub Budnicki
Ra sân: Nikita Vasin
match change
36'
55'
match yellow.png Dominik Konieczny
Ernest Terpilowski
Ra sân: Robert Dadok
match change
66'
Marek Mroz
Ra sân: Hide Vitalucci
match change
66'
66'
match change Mateusz Karol
Ra sân: Adrian Kazimierczak
Kacper Kostorz
Ra sân: Lukasz Zjawinski
match change
66'
66'
match change Tymon Proczek
Ra sân: Bartlomiej Ciepiela
83'
match change Aleksander Nadolski
Ra sân: Michal Borecki
83'
match change Dominik Sokol
Ra sân: Krystian Tabara
88'
match change Daniel Bak
Ra sân: Radoslaw Majewski
Antoni Klukowski
Ra sân: Ilkay Durmus
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Warszawa VS Znicz Pruszkow

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
9
 
Tổng cú sút
 
12
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
17
7
 
Phạt góc
 
7
18
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
9
 
Sút ra ngoài
 
6
16
 
Ném biên
 
17
105
 
Pha tấn công
 
95
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

61
Jakub Budnicki
24
Ernest Terpilowski
40
Marek Mroz
90
Kacper Kostorz
20
Antoni Klukowski
1
Adrian Sandach
5
Erion Hoxhallari
30
Souleymane Cisse
44
Benedykt Piotrowski
Polonia Warszawa Polonia Warszawa 4-3-3
3-5-2 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
96
Kuchta
97
Janasik
4
Szur
3
Salihu
99
Durmus
19
Vasin
26
Gnaase
27
Vitalucc...
7
Vega
9
Zjawinsk...
17
Dadok
23
Napieraj
6
Pawlik
5
Jach
25
Konieczn...
22
Tabara
20
Borecki
80
Plewka
10
Ciepiela
30
Yuzvak
17
Kazimier...
9
Majewski

Substitutes

8
Tymon Proczek
19
Mateusz Karol
7
Dominik Sokol
53
Aleksander Nadolski
29
Daniel Bak
12
Piotr Misztal
11
Pawel Moskwik
14
Vladyslav Okhronchuk
77
Filip Skladowski
Đội hình dự bị
Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Jakub Budnicki 61
Ernest Terpilowski 24
Marek Mroz 40
Kacper Kostorz 90
Antoni Klukowski 20
Adrian Sandach 1
Erion Hoxhallari 5
Souleymane Cisse 30
Benedykt Piotrowski 44
Polonia Warszawa Znicz Pruszkow
8 Tymon Proczek
19 Mateusz Karol
7 Dominik Sokol
53 Aleksander Nadolski
29 Daniel Bak
12 Piotr Misztal
11 Pawel Moskwik
14 Vladyslav Okhronchuk
77 Filip Skladowski

Dữ liệu đội bóng:Polonia Warszawa vs Znicz Pruszkow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 8.33
6 Phạm lỗi 12
5.67 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 1
54% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.7
3.8 Sút trúng cầu môn 3.8
7.5 Phạm lỗi 10.8
4.9 Phạt góc 6.4
1.8 Thẻ vàng 2
49.7% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Warszawa (22trận)
Chủ Khách
Znicz Pruszkow (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
5
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
3
HT-B/FT-H
0
3
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
0
HT-B/FT-B
3
3
6
3