Kết quả trận Pontypridd vs Taffs Well, 21h30 ngày 26/12

Vòng 18
21:30 ngày 26/12/2024
Pontypridd
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Taffs Well
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Wales FAW nam » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pontypridd vs Taffs Well hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pontypridd vs Taffs Well tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pontypridd vs Taffs Well hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pontypridd vs Taffs Well

Pontypridd Pontypridd
Phút
Taffs Well Taffs Well
Keston Davies 1 - 0 match goal
4'
match yellow.png
9'
11'
match yellow.png
match yellow.png
11'
Liam Eason 2 - 0 match goal
22'
43'
match yellow.png
match yellow.png
80'
Jarrad Wright 3 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pontypridd VS Taffs Well

Pontypridd Pontypridd
Taffs Well Taffs Well
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
0
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
55
 
Pha tấn công
 
41
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
14

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Pontypridd vs Taffs Well

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
3 Bàn thua 3.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
3.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.33
46.67% Kiểm soát bóng 12.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.9
2.9 Sút trúng cầu môn 2.9
4.4 Phạt góc 2.4
1.8 Thẻ vàng 1.5
50.1% Kiểm soát bóng 7.3%
3.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pontypridd (33trận)
Chủ Khách
Taffs Well (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
1
HT-H/FT-T
3
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
5
0
0
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
3
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
0
HT-B/FT-B
3
1
0
0