Kết quả trận Port Vale vs AFC Wimbledon, 21h00 ngày 26/10
Port Vale
-0.25 0.95
+0.25 0.90
2.25 1.00
u 0.72
2.24
3.30
3.15
-0.25 0.95
+0.25 0.65
0.75 0.81
u 1.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs AFC Wimbledon tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs AFC Wimbledon
Kiến tạo: Jayden Stockley
Joe Lewis
2 - 1 Josh Neufville Kiến tạo: Mathew Stevens
Kiến tạo: Rico Richards
Josh KellyRa sân: Callum Maycock
Huseyin BilerRa sân: James Tilley
Ra sân: Ethan Chislett
Ra sân: Rico Richards
Ra sân: Ben Garrity
Isaac OgundereRa sân: Ryan Johnson
3 - 2 Myles Hippolyte
Ra sân: Jack Shorrock
Ra sân: Jayden Stockley
Riley HarbottleRa sân: Joe Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 11 | 38 | 9.02 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 16 | Jason Lowe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.62 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 37 | 6.87 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 9 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 26 | Rico Richards | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 25 | 7.69 | ||
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 6.82 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 5 | 57 | 7.02 | |
| 32 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | ||
| 23 | Jack Shorrock | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 37 | Benicio Baker Boaitey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Brandon Cover | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 42 | 7.89 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 4 | 49 | 7.72 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 46 | 5.93 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.45 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 12 | 1 | 45 | 6.23 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 5.68 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 7 | 27 | 7.07 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 63 | 6.28 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 55 | 6.21 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 5 | 58 | 6.07 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 24 | 44.44% | 0 | 0 | 61 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

