Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Port Vale vs Blackpool, 22h00 ngày 01/01
Port Vale
0.82
1.00
0.80
1.00
2.35
3.05
2.75
0.87
0.97
0.95
0.83
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Blackpool hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Blackpool
George Honeyman
0 - 1 Tom Bloxham Kiến tạo: Daniel Imray
Zachary Ashworth
James Husband
CJ HamiltonRa sân: Tom Bloxham
Ra sân: Ryan Croasdale
Ra sân: Kyle Johnson
Kiến tạo: Ronan Curtis
Kiến tạo: Devante Dewar Cole
Scott BanksRa sân: Ashley Fletcher
Andy LyonsRa sân: Daniel Imray
Joshua Luke BowlerRa sân: Jordan Brown
Ra sân: Marvin Johnson
Kiến tạo: Jordan Shipley
Ra sân: Jayden Stockley
Fraser Horsfall
Lee EvansRa sân: Albie Morgan
Kiến tạo: Ronan Curtis
Ra sân: Devante Dewar Cole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 10 | 33 | 8.29 | |
| 28 | Marvin Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 9 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 7 | George Byers | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 2 | 56 | 7.63 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 11 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 6 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 2 | 30 | 9.56 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 8.24 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 22 | 6.55 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.42 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.52 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 43 | 5.56 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 49 | 5.35 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 19 | 5.7 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 24 | 46.15% | 0 | 1 | 56 | 4.9 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 21 | 6.52 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 23 | Scott Banks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 2 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 62 | 6.37 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 44 | 5.76 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 3 | 60 | 6.64 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

