Kết quả trận Port Vale vs Bristol City, 02h45 ngày 04/03
Port Vale
90phút [0-0], 120phút [1-0]
+0.5 0.87
-0.5 0.95
2.5 0.91
u 0.81
4.20
1.70
3.38
+0.25 0.87
-0.25 0.90
1 0.87
u 0.83
4.35
2.35
2.07
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Bristol City hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Bristol City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Bristol City
Cameron Pring
George TannerRa sân: Ross McCrorie
Jason KnightRa sân: Max Bird
Tomi HorvatRa sân: Delano Burgzorg
Ra sân: Liam Gordon
Ra sân: Martin Sherif
Ra sân: Jordan Lawrence-Gabriel
Emil Ris JakobsenRa sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Ethon Archer
Ra sân: Rhys Walters
Neto BorgesRa sân: Sebastian Naylor
Mark SykesRa sân: Scott Twine
Ra sân: Tyler Magloire
Jason Knight
Kiến tạo: Andre Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 50 | Onel Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 28 | Grant Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 19 | 51.35% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 6 | 4 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 34 | 7.6 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 4 | 2 | 30 | 6.5 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 145 | 132 | 91.03% | 0 | 1 | 155 | 7.9 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 46 | 7 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 10 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 101 | 88 | 87.13% | 5 | 3 | 156 | 8 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 3 | 66 | 6.2 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 2 | 119 | 6.3 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Sebastian Naylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 2 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

