Kết quả trận Port Vale vs Burton Albion, 19h30 ngày 07/02
Port Vale
-0.25 0.92
+0.25 0.90
2.25 0.86
u 0.86
2.20
2.76
3.23
-0 0.92
+0 1.06
1 1.03
u 0.67
2.78
3.75
1.94
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Burton Albion hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Burton Albion
Udoka Godwin-Malife
1 - 1 Jake Beesley Kiến tạo: Sebastian Revan
Terence Vancooten
2 - 2 Jake Beesley Kiến tạo: Kyran Lofthouse
Sulyman Krubally
Toby SibbickRa sân: Terence Vancooten
Ra sân: Ben Waine
Ra sân: Jayden Stockley
Andy CannonRa sân: Sulyman Krubally
Ra sân: Ethon Archer
Kain AdomRa sân: Tyrese Shade
Ra sân: Ryan Croasdale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 7 | 23 | 7.03 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 12 | 6.62 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.34 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 15 | 6.42 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 12 | 7.28 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 27 | 6.59 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 21 | 8.06 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 13 | 6.48 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 5.4 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 23 | 5.97 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 7 | 1 | 27 | 6.91 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 14 | 6.54 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

