Kết quả trận Port Vale vs Colchester United, 01h45 ngày 02/10
Port Vale
-0.5 0.82
+0.5 1.08
2.25 0.78
u 0.93
1.79
4.60
3.40
-0.25 0.82
+0.25 0.95
1 1.05
u 0.83
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Colchester United hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Colchester United
Ra sân: George Byers
Arthur Read
Ra sân: Ben Heneghan
Ra sân: Tom Sang
Ra sân: Antwoine Hackford
Kiến tạo: Ethan Chislett
Alex Woodyard
Jack PayneRa sân: Alex Woodyard
Jamie McDonnellRa sân: Anthony Scully
Lyle TaylorRa sân: Aaron Martin Donnelly
Mandela EgboRa sân: Robert Hunt
John-Kymani GordonRa sân: Tom Hopper
Ra sân: Ethan Chislett
Tom Flanagan
Mandela Egbo
1 - 1 Samson Tovide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 17 | 44 | 8.04 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 48 | 6.27 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 45 | 6.61 | |
| 7 | George Byers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 6 | 78 | 6.92 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 21 | 6.69 | |
| 24 | Kyle Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 64 | 6.55 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 32 | 7.57 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 7 | 1 | 53 | 7.54 | |
| 26 | Rico Richards | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 27 | 6.84 | ||
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 3 | 56 | 6.4 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 32 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | ||
| 19 | Lorent Tolaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 27 | Brandon Cover | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 72 | 7.27 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 2 | 10 | 34 | 6.86 | |
| 30 | Alex Woodyard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 5 | 56 | 7.18 | |
| 19 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 6 | 37 | 6.95 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 18 | Mandela Egbo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 17 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 15 | Jamie McDonnell | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

