Kết quả trận Port Vale vs Exeter City, 22h00 ngày 24/01
Port Vale
-0.25 1.06
+0.25 0.76
2.25 0.85
u 0.87
2.10
3.00
3.20
-0 1.06
+0 0.98
1 1.01
u 0.69
3
3.3
1.98
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Exeter City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Exeter City
0 - 1 Carlos Mendes Gomes Kiến tạo: Ilmari Niskanen
0 - 2 Jayden Wareham
Jack McMillanRa sân: Jake Doyle-Hayes
Timur TuterovRa sân: Carlos Mendes Gomes
0 - 3 Timur Tuterov Kiến tạo: Jack Aitchison
Ra sân: Funso Ojo
Ra sân: Jordan Shipley
Ra sân: George Hall
Josh MagennisRa sân: Jayden Wareham
Reece ColeRa sân: Liam Oakes
Ra sân: Liam Gordon
Jack Aitchison
Kiến tạo: Ben Heneghan
Sonny CoxRa sân: Jack Aitchison
Joseph Whitworth
Josh Magennis
Sonny Cox
Ra sân: Ethon Archer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 5.46 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 2 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 5 | 67 | 7.09 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 4 | 74 | 6.34 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 2 | 27 | 5.94 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 33 | 6.22 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 43 | 6.82 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 5.52 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 2 | 19 | 6.59 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 13 | 0 | 48 | 6.73 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 4 | 59 | 6.78 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 30 | 7.53 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 25 | 7.26 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 5 | 47 | 7.11 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 7.87 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 8.25 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 57 | 6.87 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 5 | 96 | 7.55 | |
| 28 | Timur Tuterov | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.93 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

