Kết quả trận Port Vale vs Fleetwood Town, 21h00 ngày 19/10
Port Vale
-0.5 1.09
+0.5 0.81
2.5 1.02
u 0.86
2.09
3.24
3.17
-0.25 1.09
+0.25 0.70
1 0.95
u 0.93
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Fleetwood Town
Elliot Bonds
Kiến tạo: Jayden Stockley
1 - 1 Carl Johnston Kiến tạo: Phoenix Patterson
Kayden Hughes
Brendan Sarpong Wiredu
Ryan Graydon
Ra sân: Ethan Chislett
Ra sân: Rico Richards
Mark HelmRa sân: Ronan Coughlan
Ademipo OdubekoRa sân: Matthew Virtue-Thick
Kiến tạo: Benicio Baker Boaitey
Kiến tạo: Ben Garrity
Ra sân: Jayden Stockley
Mackenzie HuntRa sân: Kayden Hughes
Kian HarrattRa sân: Ryan Graydon
Ryan BroomRa sân: Carl Johnston
Ra sân: Ryan Croasdale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 11 | 24 | 7.95 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 78 | 6.69 | |
| 16 | Jason Lowe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 1 | 3 | 90 | 7.26 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 7.09 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 57 | 8.15 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.54 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 26 | Rico Richards | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7 | ||
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 6 | 49 | 7.49 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 12 | 2 | 102 | 7.89 | |
| 32 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | ||
| 23 | Jack Shorrock | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 8 | 3 | 54 | 7.08 | |
| 37 | Benicio Baker Boaitey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 27 | Brandon Cover | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 2 | 61 | 7.09 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 6.08 | |
| 11 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 21 | 6.61 | |
| 9 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 3 | 46 | 6.15 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 20 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.82 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 31 | 50.82% | 0 | 0 | 68 | 5.25 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.67 | |
| 15 | Rhys Bennett | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 7 | 60 | 6.45 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 32 | Kayden Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 55 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

