Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Port Vale vs Fleetwood Town, 02h30 ngày 10/01
Port Vale
0.92
0.90
0.81
0.99
1.75
3.60
4.33
0.73
1.12
0.74
1.04
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Fleetwood Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Fleetwood Town
Toby Mullarkey
Ched EvansRa sân: Lewis McCann
Kiến tạo: Devante Dewar Cole
Harrison Neal
Kayden HughesRa sân: Harrison Neal
Shaun RooneyRa sân: Toby Mullarkey
Ra sân: George Hall
Ra sân: Jayden Stockley
Matthew Virtue-ThickRa sân: Davies Jordan
Owen DevonportRa sân: Will Davies
Ra sân: Marvin Johnson
Ra sân: Ben Waine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 12 | 23 | 7.5 | |
| 28 | Marvin Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 43 | 7.4 | |
| 7 | George Byers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 5 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 4 | 60 | 7.5 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 5 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 14 | Lewis McCann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 9 | 25 | 6.6 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 33 | 7 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 9 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

