Kết quả trận Port Vale vs Leyton Orient, 02h45 ngày 07/02
Port Vale
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2.25 0.71
u 0.89
2.75
2.20
3.23
-0 0.85
+0 0.70
1 0.92
u 0.68
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Leyton Orient hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Leyton Orient
Jordan Brown
0 - 1 Idris El Mizouni Kiến tạo: Tom James
Ra sân: Kacper Lopata
Ra sân: Jack Shorrock
Ra sân: Ryan Loft
Robert HuntRa sân: George Moncur
Oliver ONeillRa sân: Shaqai Forde
Ra sân: Funso Ojo
Theodore Archibald
Darren PratleyRa sân: Theodore Archibald
Ra sân: Tom Sang
Joe PigottRa sân: Ruel Sotiriou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 35 | 6.25 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 58 | 7.27 | |
| 16 | Jason Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 29 | James Anthony Wilson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 9 | Ryan Loft | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 9 | 25 | 6.43 | |
| 20 | Jensen Weir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 27 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 34 | 6.34 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 5 | Kacper Lopata | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 34 | 6.32 | |
| 4 | Tom Sang | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 23 | Jack Shorrock | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 33 | 6.04 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | George Moncur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 65 | 44 | 67.69% | 2 | 0 | 88 | 7.07 | |
| 2 | Tom James | Defender | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7.58 | |
| 11 | Theodore Archibald | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 12 | Brandon Cooper | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 53 | 6.82 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 8.61 | |
| 1 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 8 | Jordan Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 5 | 49 | 6.99 | |
| 17 | Shaqai Forde | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

