Kết quả trận Port Vale vs Luton Town, 22h00 ngày 28/02
Port Vale
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.25 0.78
u 0.94
2.70
2.25
3.24
-0 0.76
+0 0.70
1 0.95
u 0.75
3.43
2.8
2.03
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Luton Town hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Luton Town
0 - 1 Nahki Wells Kiến tạo: Emilio Lawrence
Joseph Johnson
Kiến tạo: George Hall
Jordan Clark
Kal Naismith
Kasey PalmerRa sân: Jake Richards
Ali Al-HamadiRa sân: Nahki Wells
Ra sân: Jayden Stockley
Davy van den BergRa sân: Liam Walsh
Ra sân: Rhys Walters
Ra sân: George Hall
Shayden MorrisRa sân: Isaiah Jones
Hakeem OdofinRa sân: Nigel Lonwijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 3 | 47 | 6.95 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.17 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 57 | 7.24 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 32 | 6.23 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 7.77 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 49 | 8.04 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 10 | 6.2 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 4 | 69 | 6.89 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 6 | 3 | 78 | 7.14 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 16 | Hakeem Odofin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 5 | 57 | 6.74 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 7 | 68 | 7.03 | |
| 32 | Emilio Lawrence | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

