Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Portland Timbers vs Columbus Crew, 10h40 ngày 22/02
Portland Timbers
0.80
1.08
0.76
0.84
2.80
3.50
2.20
1.09
0.81
1.11
0.74
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Columbus Crew
0 - 1 Wessam Abou Ali
Kiến tạo: Gage Guerra
Kiến tạo: Cole Bassett
Amar SejdicRa sân: Dylan Chambost
2 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian Kiến tạo: Wessam Abou Ali
Wessam Abou Ali
Yevgen CheberkoRa sân: Rudy Camacho
Sekou Tidiany BangouraRa sân: Taha Habroune
Ra sân: Gage Guerra
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Jamal ThiareRa sân: Wessam Abou Ali
Daniel GazdagRa sân: Hugo Picard
Ra sân: Antony Alves Santos
Ra sân: Alex Bonetig
Kiến tạo: Kevin Kelsy
Ra sân: Kristoffer Velde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 71 | 7.07 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 9 | 1 | 53 | 5.98 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 79 | 7.33 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 7.11 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.39 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 1 | 70 | 6.38 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 4 | 89 | 6.86 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 38 | 7.34 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 66 | 7.39 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 67 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

