Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Portland Timbers vs Columbus Crew, 10h40 ngày 22/02

Vòng 1
10:40 ngày 22/02/2026
Portland Timbers
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (2 - 2)
Columbus Crew
Địa điểm: Providence Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.80
-0.25
1.08
O 2.75
0.76
U 2.75
0.84
1
2.80
X
3.50
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.09
-0
0.81
O 1.25
1.11
U 1.25
0.74

VĐQG Mỹ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Columbus Crew

Portland Timbers Portland Timbers
Phút
Columbus Crew Columbus Crew
6'
match goal 0 - 1 Wessam Abou Ali
Felipe Andres Mora Aliaga 1 - 1
Kiến tạo: Gage Guerra
match goal
14'
Antony Alves Santos 2 - 1
Kiến tạo: Cole Bassett
match goal
20'
25'
match change Amar Sejdic
Ra sân: Dylan Chambost
Brandon Bye match yellow.png
29'
44'
match goal 2 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian
Kiến tạo: Wessam Abou Ali
58'
match yellow.png Wessam Abou Ali
73'
match change Yevgen Cheberko
Ra sân: Rudy Camacho
73'
match change Sekou Tidiany Bangoura
Ra sân: Taha Habroune
Ariel Lassiter
Ra sân: Gage Guerra
match change
74'
Kevin Kelsy
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
match change
74'
82'
match change Jamal Thiare
Ra sân: Wessam Abou Ali
82'
match change Daniel Gazdag
Ra sân: Hugo Picard
Julio Ortiz
Ra sân: Antony Alves Santos
match change
84'
Kamal Miller
Ra sân: Alex Bonetig
match change
84'
Ariel Lassiter 3 - 2
Kiến tạo: Kevin Kelsy
match goal
88'
Ian Smith
Ra sân: Kristoffer Velde
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Columbus Crew

Portland Timbers Portland Timbers
Columbus Crew Columbus Crew
12
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
6
6
 
Phạt góc
 
8
6
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
20
 
Đánh đầu
 
16
2
 
Cứu thua
 
3
19
 
Cản phá thành công
 
17
15
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
18
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Đánh đầu thành công
 
9
1
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
7
8
 
Ném biên
 
15
508
 
Số đường chuyền
 
610
87%
 
Chuyền chính xác
 
87%
98
 
Pha tấn công
 
111
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.02
2.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
30
 
Số quả tạt chính xác
 
27
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
35
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Kamal Miller
7
Ariel Lassiter
80
Julio Ortiz
23
Ian Smith
19
Kevin Kelsy
15
Eric Miller
26
Hunter Sulte
16
Sawyer Jura
37
Noah Santos
Portland Timbers Portland Timbers 4-2-3-1
3-4-3 Columbus Crew Columbus Crew
41
Pantemis
27
Fory
6
Bonetig
20
Surman
5
Bye
17
Bassett
21
Zamora
99
Velde
9
Aliaga
11
Santos
88
Guerra
28
Schulte
25
Zawadzki
4
Camacho
18
Amundsen
2
Herrera
7
Chambost
16
Habroune
27
Arfsten
10
Marachli...
9
Ali
30
Picard

Substitutes

8
Daniel Gazdag
19
Jamal Thiare
21
Yevgen Cheberko
14
Amar Sejdic
17
Sekou Tidiany Bangoura
1
Nicholas George Hagen Godoy
45
Owen Presthus
22
Tristan Brown
12
Cesar Ruvalcaba
Đội hình dự bị
Portland Timbers Portland Timbers
Kamal Miller 4
Ariel Lassiter 7
Julio Ortiz 80
Ian Smith 23
Kevin Kelsy 19
Eric Miller 15
Hunter Sulte 26
Sawyer Jura 16
Noah Santos 37
Portland Timbers Columbus Crew
8 Daniel Gazdag
19 Jamal Thiare
21 Yevgen Cheberko
14 Amar Sejdic
17 Sekou Tidiany Bangoura
1 Nicholas George Hagen Godoy
45 Owen Presthus
22 Tristan Brown
12 Cesar Ruvalcaba

Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Columbus Crew

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạm lỗi 5.33
3 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
26.67% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
2 Bàn thua 1.8
4.7 Sút trúng cầu môn 2.3
11.7 Phạm lỗi 4.3
4.6 Phạt góc 2.4
2.3 Thẻ vàng 0.5
39.5% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Portland Timbers (6trận)
Chủ Khách
Columbus Crew (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Portland Timbers Portland Timbers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trụ 1 0 1 52 48 92.31% 2 0 71 7.07
9 Felipe Andres Mora Aliaga Tiền đạo cắm 3 1 0 21 17 80.95% 0 2 28 6.95
99 Kristoffer Velde Cánh trái 2 2 0 28 20 71.43% 9 1 53 5.98
5 Brandon Bye Hậu vệ cánh phải 0 0 3 44 35 79.55% 5 2 64 6.76
41 James Pantemis Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 28 5.98
17 Cole Bassett Tiền vệ công 1 0 1 63 55 87.3% 1 0 79 7.33
27 Jimer Fory Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 36 90% 6 1 59 6.6
20 Finn Surman Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 1 71 6.8
11 Antony Alves Santos Cánh trái 2 1 1 24 21 87.5% 1 0 35 7.11
6 Alex Bonetig Trung vệ 0 0 0 44 44 100% 0 0 52 6.66
88 Gage Guerra Tiền đạo cắm 1 0 1 13 11 84.62% 0 0 26 6.39

Columbus Crew Columbus Crew
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Malte Amundsen Trung vệ 0 0 0 51 47 92.16% 2 1 70 6.38
10 Diego Martin Rossi Marachlian Tiền vệ công 3 2 1 37 31 83.78% 1 0 47 7.43
4 Rudy Camacho Trung vệ 0 0 1 77 72 93.51% 0 4 89 6.86
9 Wessam Abou Ali Tiền đạo cắm 4 2 1 19 14 73.68% 0 1 38 7.34
14 Amar Sejdic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 24 92.31% 8 0 39 6.38
2 Marcelo Herrera Hậu vệ cánh phải 1 0 2 32 31 96.88% 2 0 44 6.75
7 Dylan Chambost Tiền vệ trụ 0 0 1 13 11 84.62% 1 0 16 6.11
28 Patrick Schulte Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 31 5.89
25 Sean Zawadzki Tiền vệ trụ 0 0 0 46 42 91.3% 0 2 57 6.5
27 Max Arfsten Cánh trái 1 0 1 39 30 76.92% 4 1 66 7.39
30 Hugo Picard Tiền vệ trái 0 0 1 36 30 83.33% 2 0 48 6.28
16 Taha Habroune Tiền vệ trụ 1 0 0 52 42 80.77% 0 0 67 6.53

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ