Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Portsmouth vs Arsenal, 21h00 ngày 11/01
Portsmouth
1.11
0.72
0.79
1.01
15.00
6.00
1.22
1.11
0.72
0.85
0.95
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Arsenal hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Arsenal tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Arsenal
1 - 1 Andre Dozzell(OW)
1 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Noni Madueke
Ra sân: Harvey Blair
Noni Madueke
Myles Lewis Skelly
1 - 3 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Gabriel Jesus
Ra sân: Conor Shaughnessy
Ra sân: Luke Le Roux
Benjamin William White
Jurrien TimberRa sân: Benjamin William White
Martin OdegaardRa sân: Ethan Nwaneri
Kai HavertzRa sân: Gabriel Jesus
1 - 4 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Noni Madueke
Ra sân: Zak Swanson
Ra sân: Adrian Segecic
Marli SalmonRa sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Martin Zubimendi IbanezRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 28 | 54.9% | 0 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 4 | 47 | 6.5 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 39 | 5.2 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 6 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Franco Umeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 30 | 9 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 89 | Marli Salmon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

