Kết quả trận Portsmouth vs Sheffield United, 22h00 ngày 14/02
Portsmouth
+0.25 0.87
-0.25 0.91
2.5 0.95
u 0.77
2.85
2.12
3.31
-0 0.87
+0 0.64
1 0.86
u 0.84
3.48
2.73
2.07
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Sheffield United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Sheffield United
Gustavo Hamer
Callum OHareRa sân: Thomas Cannon
El Hadji Soumare
Sydie PeckRa sân: El Hadji Soumare
Tyrese CampbellRa sân: Patrick Bamford
Ra sân: John Swift
Ra sân: Zak Swanson
Ra sân: Adrian Segecic
Ra sân: Andre Dozzell
Kalvin Phillips
Ki-Jana Hoever
0 - 1 Andrew Brooks
Oliver ArblasterRa sân: Kalvin Phillips
Ki-Jana HoeverRa sân: Femi Seriki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 7 | 49 | 6.68 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 28 | 70% | 2 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 4 | 49 | 6.79 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 9 | 31 | 6.77 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 29 | 55.77% | 0 | 0 | 61 | 6.12 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 3 | 76 | 7.18 | |
| 16 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 2 | 43 | 7.19 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 55 | 7.27 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 43 | 6.37 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.63 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 1 | 57 | 8.69 | |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.46 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 43 | 7.04 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 19 | 51.35% | 2 | 0 | 63 | 6.94 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 49 | 7.19 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 9 | 6.12 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 59 | 7.51 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

