Kết quả trận Portsmouth vs Sheffield United, 22h00 ngày 14/02

Vòng 32
22:00 ngày 14/02/2026
Portsmouth
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Sheffield United
Địa điểm: Fratton Park
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7
2-0
16.5 10.5
2-1
11 46
3-1
32 175
3-2
42 120
4-2
160 100
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6
2-2
15.5
3-3
90
4-4
225
AOS
46

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Sheffield United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Sheffield United

Portsmouth Portsmouth
Phút
Sheffield United Sheffield United
John Swift match yellow.png
25'
45'
match yellow.png Gustavo Hamer
46'
match change Callum OHare
Ra sân: Thomas Cannon
48'
match yellow.png El Hadji Soumare
55'
match change Sydie Peck
Ra sân: El Hadji Soumare
70'
match change Tyrese Campbell
Ra sân: Patrick Bamford
Marlon Pack
Ra sân: John Swift
match change
71'
Jordan Williams
Ra sân: Zak Swanson
match change
71'
Jacob Brown
Ra sân: Adrian Segecic
match change
78'
Luke Le Roux
Ra sân: Andre Dozzell
match change
80'
89'
match yellow.png Kalvin Phillips
90'
match yellow.png Ki-Jana Hoever
90'
match goal 0 - 1 Andrew Brooks
90'
match change Oliver Arblaster
Ra sân: Kalvin Phillips
90'
match change Ki-Jana Hoever
Ra sân: Femi Seriki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Sheffield United

Portsmouth Portsmouth
Sheffield United Sheffield United
23
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
12
11
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Thẻ vàng
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
48
 
Đánh đầu
 
40
2
 
Cứu thua
 
7
12
 
Cản phá thành công
 
20
14
 
Thử thách
 
10
39
 
Long pass
 
21
6
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
29
 
Đánh đầu thành công
 
15
4
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
21
400
 
Số đường chuyền
 
294
72%
 
Chuyền chính xác
 
62%
95
 
Pha tấn công
 
73
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
2.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.8
1.35
 
xG Set Play
 
0.19
2.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.99
2.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
24
 
Số quả tạt chính xác
 
9
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
13
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Luke Le Roux
2
Jordan Williams
40
Jacob Brown
7
Marlon Pack
47
Gustavo Caballero
17
Ibane Bowat
26
Josef Bursik
25
Mackenzie Kirk
55
Dia Madiodio
Portsmouth Portsmouth 4-2-3-1
4-4-2 Sheffield United Sheffield United
1
Schmid
22
Swanson
3
Ogilvie
5
Poole
24
Devlin
38
Ebrima
21
Dozzell
27
Alli
8
Swift
10
Segecic
9
Bishop
1
Cooper
38
Seriki
2
Tanganga
6
Bindon
14
Burrows
11
Brooks
27
Phillips
18
Soumare
8
Hamer
7
Cannon
45
Bamford

Substitutes

12
Ki-Jana Hoever
42
Sydie Peck
10
Callum OHare
23
Tyrese Campbell
4
Oliver Arblaster
25
Mark McGuinness
5
Leo Fuhr Hjelde
9
Danny Ings
17
Adam Davies
Đội hình dự bị
Portsmouth Portsmouth
Luke Le Roux 16
Jordan Williams 2
Jacob Brown 40
Marlon Pack 7
Gustavo Caballero 47
Ibane Bowat 17
Josef Bursik 26
Mackenzie Kirk 25
Dia Madiodio 55
Portsmouth Sheffield United
12 Ki-Jana Hoever
42 Sydie Peck
10 Callum OHare
23 Tyrese Campbell
4 Oliver Arblaster
25 Mark McGuinness
5 Leo Fuhr Hjelde
9 Danny Ings
17 Adam Davies

Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 10
8.67 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
56.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.4
4.9 Sút trúng cầu môn 3.7
9.6 Phạm lỗi 10.8
8 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2.3
57.2% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Portsmouth (41trận)
Chủ Khách
Sheffield United (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
6
4
HT-H/FT-T
1
2
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
4
HT-T/FT-H
2
3
0
0
HT-H/FT-H
2
4
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
2
3
3
HT-B/FT-B
8
2
5
3

Portsmouth Portsmouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Pack Tiền vệ trụ 0 0 3 16 13 81.25% 2 0 22 6.54
3 Connor Ogilvie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 25 60.98% 0 7 49 6.68
8 John Swift Tiền vệ công 2 1 2 40 28 70% 2 0 48 6.39
5 Regan Poole Trung vệ 0 0 0 35 30 85.71% 1 4 49 6.79
9 Colby Bishop Tiền đạo cắm 4 0 0 21 9 42.86% 0 9 31 6.77
1 Nicolas Schmid Thủ môn 0 0 0 52 29 55.77% 0 0 61 6.12
21 Andre Dozzell Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 36 6.55
40 Jacob Brown Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 1 0 7 6.02
2 Jordan Williams Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 19 6.11
24 Terry Devlin Hậu vệ cánh phải 3 0 1 44 35 79.55% 1 3 76 7.18
16 Luke Le Roux Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 5.87
22 Zak Swanson Hậu vệ cánh phải 1 1 1 24 19 79.17% 5 2 43 7.19
10 Adrian Segecic Cánh phải 3 1 4 16 13 81.25% 8 0 32 7.25
38 Adams Ebrima Tiền vệ trụ 2 0 2 32 27 84.38% 1 1 55 7.27
27 Millenic Alli Cánh trái 4 2 1 19 11 57.89% 2 2 43 6.37

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 4 1 0 7 5 71.43% 0 2 23 6.63
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 42 21 50% 0 1 57 8.69
27 Kalvin Phillips Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 27 79.41% 0 1 50 6.93
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 3 0 0 15 8 53.33% 4 0 32 6.91
10 Callum OHare Tiền vệ công 0 0 2 10 7 70% 0 0 12 6.34
23 Tyrese Campbell Tiền đạo cắm 1 1 0 3 1 33.33% 0 2 4 6.46
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.04
2 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 0 1 43 7.04
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 0 0 2 37 19 51.35% 2 0 63 6.94
38 Femi Seriki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 9 52.94% 2 0 49 7.19
4 Oliver Arblaster Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.18
7 Thomas Cannon Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 3 9 6.12
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 2 1 0 14 11 78.57% 0 0 31 6.89
6 Tyler Bindon Trung vệ 1 1 0 38 30 78.95% 0 2 59 7.51
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 1 0 1 14 10 71.43% 1 0 20 6.47
18 El Hadji Soumare Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 8 47.06% 0 0 24 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ