Kết quả trận Portsmouth vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 06/04
Portsmouth
-1.25 0.92
+1.25 0.90
2.5 0.75
u 0.85
1.35
6.50
4.35
-0.5 0.92
+0.5 0.77
1 0.67
u 0.93
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Shrewsbury Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Shrewsbury Town
1 - 1 Jordan Shipley Kiến tạo: Taylor Perry
Malvind Benning
Elliott Bennett
Ra sân: Abu Kamara
Ra sân: Kusini Yengi
Tom BloxhamRa sân: Tom Bayliss
Kiến tạo: Christian Saydee
Aiden O BrienRa sân: Jordan Shipley
Ra sân: Owen Moxon
Ra sân: Zak Swanson
Tom Flanagan
Ryan BowmanRa sân: Daniel Udoh
Roland IdowuRa sân: Taylor Perry
Ra sân: Paddy Lane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 5 | 4 | 89 | 6.6 | |
| 20 | Sean Raggett | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 0 | 4 | 98 | 6.68 | |
| 17 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 45 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 6 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 11 | Gavin Whyte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 3 | 3 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 38 | 8.08 | |
| 23 | Owen Moxon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 18 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 1 | 1 | 92 | 6.67 | |
| 21 | Jack Sparkes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Kusini Yengi | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 2 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 1 | 1 | 82 | 6.35 | |
| 32 | Paddy Lane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 25 | Abu Kamara | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 32 | 6.3 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Elliott Bennett | Defender | 1 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 33 | Tom Flanagan | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Ryan Bowman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Aiden O Brien | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 7 | Carl Winchester | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 3 | Malvind Benning | Defender | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 72 | 6.88 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 38 | 5.67 | |
| 1 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 31 | 5.84 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 2 | 44 | 7.29 | |
| 20 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 5 | Morgan Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

