Kết quả trận Portsmouth vs Southampton, 19h00 ngày 25/01
Portsmouth
+0.25 0.93
-0.25 0.85
2.5 1.40
u 0.30
2.92
2.05
3.40
+0.25 0.93
-0.25 1.15
1 0.78
u 1.03
3.75
2.75
2.25
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Southampton hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Southampton
0 - 1 Leo Scienza Kiến tạo: Finn Azaz
Tom FellowsRa sân: Kuryu Matsuki
Shea CharlesRa sân: Finn Azaz
Ra sân: Ibane Bowat
Jay RobinsonRa sân: Leo Scienza
Ross StewartRa sân: Adam Armstrong
Flynn Downes
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Andre Dozzell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 43 | 6.99 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 25 | 6.36 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 46 | 7.31 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 46 | 7.23 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 7.13 | |
| 14 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 40 | 7.44 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 4 | 46 | 7.18 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

