Kết quả trận Portsmouth vs West Brom, 22h00 ngày 31/01
Portsmouth
-0 1.12
+0 0.66
2 0.80
u 0.92
2.70
2.28
3.17
-0 1.12
+0 0.70
0.75 0.70
u 1.00
3.38
3
1.97
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs West Brom hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs West Brom
Nathaniel Phillips
Kiến tạo: Millenic Alli
Michael Johnston
Kiến tạo: Andre Dozzell
Callum StylesRa sân: Nathaniel Phillips
Josh MajaRa sân: Samuel Iling
Alfie GilchristRa sân: Daniel Imray
Kiến tạo: Conor Chaplin
Jed WallaceRa sân: Michael Johnston
Ra sân: Colby Bishop
Alex MowattRa sân: Jayson Molumby
Ra sân: Adrian Segecic
Ra sân: Adams Ebrima
Ra sân: Millenic Alli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 63 | 7.19 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 3 | 65 | 7.44 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 8.96 | |
| 37 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.95 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 24 | 48% | 0 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 46 | 7.75 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 2 | 1 | 77 | 8.07 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 4 | 75 | 8.13 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 41 | 7.98 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 41 | 8.01 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 49 | 6.15 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 25 | 49.02% | 0 | 0 | 57 | 5.82 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 73 | 5.95 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 47 | 6.31 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 29 | 6.38 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 20 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

