Kết quả trận Preston North End vs Bristol City, 22h00 ngày 02/11
Preston North End
-0 0.80
+0 1.00
2.25 0.82
u 0.88
2.35
2.80
3.05
-0 0.80
+0 0.95
1 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Bristol City hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Bristol City
0 - 1 Yu Hirakawa
Haydon RobertsRa sân: George Tanner
Marcus McGuaneRa sân: Joe Williams
1 - 2 Nahki Wells Kiến tạo: Mark Sykes
Nahki Wells
Ra sân: Brad Potts
Ra sân: Mads Frokjaer
Haydon Roberts
Zak Vyner
1 - 3 Max Bird Kiến tạo: Yu Hirakawa
Ra sân: Benjamin Whiteman
Sinclair ArmstrongRa sân: Nahki Wells
Anis MehmetiRa sân: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 61 | 78.21% | 0 | 2 | 99 | 6.29 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 7 | 90 | 7.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 49 | 5.37 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 2 | 81 | 5.63 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 48 | 6.25 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 1 | 54 | 7.32 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 31 | 7.42 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 47 | 7.85 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 47 | 7.03 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 27 | 52.94% | 1 | 5 | 67 | 6.88 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 55 | 6.64 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 36 | 6.33 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 36 | 8.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

